"归根到底" là thành phần chêm xen (插入语), nghĩa là "xét đến cùng, suy cho cùng", dùng để dẫn ra kết luận mang tính bản chất, gốc rễ của vấn đề sau khi đã bàn đến nhiều khía cạnh. Cũng có thể nói "归根结底". Nó thường đứng ở đầu vế câu hoặc trước vị ngữ, tương đối độc lập với các thành phần khác trong câu. Các cách nói gần nghĩa gồm: 说到底, 从根本上说, 一句话, 说白了, 说穿了 — đều mang ý "nói cho cùng, nói trắng ra thì...".
运动健身归根到底是自己的事,胡乱对付其实是在骗自己。
Vận động rèn luyện sức khỏe suy cho cùng là việc của chính mình, đối phó qua loa thực ra là đang tự lừa mình.
世界是你们的,也是我们的,但归根结底是你们的。
Thế giới là của các bạn, cũng là của chúng tôi, nhưng xét đến cùng là của các bạn.
地区差别、城乡差别、贫富差别等问题,从根本上说,都是经济社会发展不平衡的问题。
Những vấn đề như chênh lệch vùng miền, chênh lệch thành thị nông thôn, chênh lệch giàu nghèo, xét từ gốc rễ đều là vấn đề phát triển kinh tế xã hội không cân bằng.