汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 1 (3.0)

Ngữ pháp HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0

40 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Trật tự từ cơ bản trong tiếng TrungCấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Trung. Có thể tạo câu đơn giản chỉ với hai từ. — Chủ ngữ + Động từ — Câu đơn giản nhất chỉ cần chủ ngữ và động từ. — Chủ ngữ +…
  2. 2Câu chữ “是”是 (shì) kết nối danh từ hoặc cụm từ mang chức năng danh từ, không dùng với tính từ. Tiếng Trung không chia động từ. — Chủ ngữ + 是 + Danh từ — Dùng 是 để liên kế…
  3. 3Trợ từ kết cấu “的”Trong tiếng Trung, "的" là trợ từ kết cấu nối định ngữ và trung tâm ngữ để tạo thành cụm danh từ. — Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ — 的 nối định ngữ với trung tâm…
  4. 4Câu hỏi đúng-sai dùng “吗”Đặt 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật để chuyển thành câu hỏi có/không. Bỏ 吗 để hoàn lại câu trần thuật. — [Trần thuật] + 吗 — Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để tạ…
  5. 5Câu chữ “有” (1)有 (yǒu) có nghĩa cơ bản là 'có'. Dùng để thể hiện ai có cái gì (sở hữu) hoặc cái gì gồm có bao nhiêu. Phủ định với 没 (méi) thay vì 不 (bù). — Chủ ngữ + 有 + Tân…
  6. 6Cách biểu đạt con sốTrung Quốc xử lý các con số một cách rất nhất quán và hợp lý. Số điện thoại đọc từng số riêng lẻ, số 1 phát âm 'yāo' thay vì 'yī'. — 十 + x (11-19) — Số 11-19:…
  7. 7Trợ từ ngữ khí “呢” (1)Câu hỏi tỉnh lược với "呢" dùng để hỏi vị trí (không có ngữ cảnh) hoặc hỏi đối ứng 'thế còn...?' (có ngữ cảnh). — Chủ ngữ + 呢 — Thêm 呢 sau chủ ngữ để tạo câu hỏ…
  8. 8Lượng từ danh từ và kết cấu [Số + Lượng từ + (Danh từ)]个 (gè) là từ lượng từ được sử dụng phổ biến nhất, có thể sử dụng cho bất kỳ danh từ nào. — Số + 个/lượng từ + Danh từ — Đặt lượng từ 个 giữa số và danh từ. — Độn…
  9. 9Cách biểu đạt thời gian (1)Thời gian bằng tiếng Trung theo quy tắc 'từ lớn tới nhỏ'. 点(diǎn) là giờ, 分钟(fēnzhōng) là phút, 秒(miǎo) là giây. — 上午/下午 + x点 + y分 + z秒 — Thứ tự: buổi sáng/chi…
  10. 10Câu vị ngữ danh từNgày tháng trong tiếng Trung sắp xếp theo thứ tự 'năm, tháng, ngày' - từ lớn tới nhỏ. — x 年 + y 月 + z 日 — Dùng 日 (rì) trong văn viết. — x 年 + y 月 + z 号 — Dùng…
  11. 11Động từ năng nguyện “会”会 (huì) diễn tả khả năng, kĩ năng đã được học. Dùng cho ngôn ngữ, thể thao, nấu ăn, lái xe... — Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ — Dùng 会 trước động từ để diễn…
  12. 12Động từ năng nguyện “想”主语 + 想 + 动词 (+ 宾语) — Động từ năng nguyện “想” đặt trước động từ, biểu thị mong muốn, dự định làm việc gì. Phủ định dùng “不想”.
  13. 13Câu liên động (1)主语 + 动词1 (+宾语1) + 动词2 (+宾语2) — Câu liên động là câu mà phần vị ngữ gồm hai (hoặc nhiều) cụm động từ nối tiếp cùng một chủ ngữ. Có hai ý nghĩa: (1) biểu thị mục…
  14. 14Đại từ nghi vấn “怎么”怎么 (zěnme) được sử dụng để hỏi "làm thế nào". Chèn vào trước động từ. — Chủ ngữ + 怎么 + Động từ + Tân ngữ? — Đặt 怎么 trước động từ để hỏi cách thức. — (Chủ ngữ)…
  15. 15Cách biểu đạt thời gian (2) – giờ, phút… 点 (… 分) — Dùng “点” và “分” để biểu đạt thời điểm cụ thể. Giờ tròn dùng “点”; khi có phút thì dùng “分” (“分” có thể lược bỏ). Nhưng khi phút là “十分” thì không đư…
  16. 16Trợ từ ngữ khí “吧” (1)吧 (ba) đặt cuối câu, biểu thị ngữ khí: suy đoán, nghi vấn, thương lượng, hối thúc, yêu cầu, xác nhận, cầu mong. Dịch thành 'thôi; đi; nào; nhé; hãy,...' — (Chủ…
  17. 17Vị trí của phó từ và từ chỉ thời gian khi làm trạng ngữ主语 + 副词/时间词 + 动词/形容词 — Trong tiếng Trung, khi phó từ và từ chỉ thời gian làm trạng ngữ, chúng thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
  18. 18Trợ từ ngữ khí “呢” (2) – xác nhận sự việc…… 呢 — Trợ từ ngữ khí “呢” trong bài này đứng cuối câu, biểu thị sự khẳng định/xác nhận một sự thật. Cấu trúc cơ bản: …… 呢.
  19. 19Từ phương vị名词 + 方位词(上/下/里/外/前/后/外边) — Từ phương vị biểu thị phương hướng, vị trí. Các từ phương vị học trong quyển này gồm: 上, 下, 里, 外, 前, 后, 外边. Chúng thường đứng sau da…
  20. 20Giới từ “在”Giới từ 在 (zài) cộng thêm từ chỉ địa điểm tạo thành trạng ngữ chỉ nơi chốn. 在 (zài) biểu thị sự tồn tại tại một vị trí. — Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + vị ngữ — 在 đ…
  21. 21Động từ năng nguyện “能”能 (néng) nhấn mạnh khả năng của một người hoặc khả năng xảy ra sự việc. Liên quan đến sự đồng ý, sức khỏe, điều kiện khách quan. — Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân…
  22. 22Câu tồn hiện (1)Động từ 有 (yǒu) cũng được sử dụng để diễn tả sự tồn tại. Dùng để thể hiện hiện có ai/cái gì, hoặc liệt kê. — Địa điểm + 有 + Tân ngữ — Đặt địa điểm trước 有 để d…
  23. 23Thứ tự khi từ chỉ thời gian và nơi chốn cùng làm trạng ngữ主语 + 时间词 + 处所词 + 动词 — Khi từ chỉ thời gian và từ chỉ nơi chốn cùng làm trạng ngữ, từ chỉ thời gian phải đứng trước từ chỉ nơi chốn.
  24. 24“第” biểu thị số thứ tự第 + 数词 (+ 量词 + 名词) — “第” đứng trước số từ (số nguyên) để biểu thị số thứ tự. Cấu trúc: (1) 第 + số từ; (2) 第 + số từ + lượng từ + (danh từ).
  25. 25Cách biểu đạt số tiền…元/块 …角/毛 …分 — Tiền Trung Quốc gọi là Nhân dân tệ (人民币). Đơn vị từ lớn đến nhỏ là “元、角、分”, trong khẩu ngữ nói lần lượt là “块、毛、分”. Trật tự biểu đạt: 元/块 → 角/毛…
  26. 26Câu vị ngữ tính từDanh từ được liên kết với tính từ bằng 很 (hěn). 很 (hěn) đôi khi dịch là 'rất' nhưng thường chỉ là cách liên kết. — Danh từ + 很 + Tính từ — Dùng 很 để liên kết d…
  27. 27Đại từ nghi vấn “怎么样”…… 怎么样? — Đại từ nghi vấn “怎么样” dùng để hỏi ý kiến, hỏi tình trạng… Cấu trúc cơ bản: …… 怎么样?
  28. 28Câu hỏi chính phản (khẳng định – phủ định)Dùng động từ ở dạng khẳng định rồi lặp lại ở dạng phủ định để hỏi. — Động từ + 不 + Động từ — Lặp động từ ở dạng khẳng định-phủ định. — Chủ ngữ + Động từ + 不 +…
  29. 29Phó từ thời gian “在/正在”主语 + 在/正在 + 动词 (+ 呢) — Phó từ thời gian “在/正在” đứng trước động từ, biểu thị hành động đang diễn ra hoặc tình huống đang tiếp tục. Bài này có hai dạng: (1) 在/正在…
  30. 30Động từ năng nguyện “要”要 (yào) với nghĩa 'sẽ' - dùng khi thảo luận về kế hoạch. Ai đó 'lên kế hoạch' hoặc 'chuẩn bị để' làm điều gì đó. — Chủ ngữ + Thời gian + 要 + Động từ — Trạng ng…
  31. 31Câu không chủ – vị(từ / cụm từ tạo thành, không phân chủ ngữ – vị ngữ) — Câu không chủ – vị là câu do một từ hoặc cụm từ tạo thành, không phân chia chủ ngữ và vị ngữ, thường dùn…
  32. 32Trợ từ ngữ khí “了” (1)…… 了 — Trợ từ ngữ khí “了(1)” đứng cuối câu hoặc ở chỗ ngắt trong câu, biểu thị có sự thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới. Khi trả lời phủ định, dùng phó từ…
  33. 33Cấu trúc “太……了”太 (tài) dùng để diễn đạt 'quá mức'. Thêm 了 (le) sau tính từ để nhấn mạnh và tự nhiên hơn. — 太 + Tính từ + 了 — Đặt 太 trước tính từ và 了 sau tính từ. — Lưu ý: 太…
  34. 34Động từ năng nguyện “可以”可以 (kěyǐ) chủ yếu để thể hiện sự cho phép, dịch là 'có thể'. — Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ — Dùng 可以 trước động từ để xin phép. — Chủ ngữ + 不 + 可以 + Động…
  35. 35Kết cấu “Động từ + 一下”动词 + 一下 — Kết cấu “động từ + 一下” biểu thị làm một lần hoặc thử làm, thời gian động tác ngắn (nhẹ nhàng, qua loa).
  36. 36Câu song tân ngữ (1)主语 + 动词(给/问)+ 间接宾语(人)+ 直接宾语(物) — Câu song tân ngữ là câu một động từ mang hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Quyển này h…
  37. 37Trợ từ động thái “了” (2)动词 + 了 (+ 宾语) — Trợ từ động thái “了(2)” đứng sau động từ, biểu thị hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành. Khi phủ định dùng “没” và không thêm “了”.
  38. 38Từ ly hợp (1)动 + (thành phần chèn) + 宾 (vd 上…课, 睡…觉) — Các từ như 上课、下课、上班、下班、说话、读书、睡觉、看病、生病… là một loại kết cấu động từ đặc biệt, có thể tách có thể hợp. Khi hợp lại là m…
  39. 39Phó từ phạm vi “都”Chủ ngữ + 都 + Động từ / Tính từ — 都 (dōu) là phó từ chỉ phạm vi, thường dùng để chỉ toàn bộ người hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó (đối tượng mà "都" hướn…
  40. 40Câu phức đẳng lập “……,还/也……”分句1 + ,(主语) + 还/也 + 分句2 — Câu phức đẳng lập gồm hai hay nhiều phân câu có quan hệ logic ngang hàng, kết cấu đối xứng. Quyển này học câu phức đẳng lập “……,还/也………
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)