"不时" (bùshí) là phó từ, biểu thị động tác, hành vi lặp đi lặp lại trong khoảng thời gian ngắn hoặc thường xuyên xảy ra, tương đương "thỉnh thoảng lại, chốc chốc lại". Sau "不时" có thể thêm trợ từ "地" rồi mới đến động từ. Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, thường miêu tả những âm thanh, động tác, hiện tượng cứ cách một lúc lại xuất hiện. Khác với "有时" (đôi khi) chỉ nêu tần suất chung chung, "不时" nhấn mạnh sự lặp lại khá dày trong một khoảng thời gian ngắn.
入睡后噩梦连连,一会儿蹬腿,一会儿挥拳头,不时(地)大声叫喊,也是睡眠障碍的典型症状。
Sau khi ngủ ác mộng liên miên, lúc thì đạp chân, lúc thì vung nắm đấm, chốc chốc lại la hét lớn tiếng - đó cũng là triệu chứng điển hình của rối loạn giấc ngủ.
这里人喜欢桂花,不管是街边还是庭院,有块地方就有人栽上桂花树,这里的八月,秋高气爽,不冷不热,走在街上,阵阵桂花香不时扑面而来。
Người ở đây thích hoa quế, bất kể là ven đường hay trong sân vườn, cứ có khoảnh đất là có người trồng cây quế. Tháng tám ở đây trời thu trong xanh mát mẻ, không lạnh không nóng, đi trên phố, từng đợt hương quế thỉnh thoảng lại phả vào mặt.
天刚蒙蒙亮,世界还没有睡醒,只有不时传来的几声鸟叫提醒我们,新的一天又开始了。
Trời vừa tờ mờ sáng, vạn vật còn chưa tỉnh giấc, chỉ có mấy tiếng chim thỉnh thoảng vọng đến nhắc chúng ta rằng một ngày mới lại bắt đầu.