"哪怕" là liên từ, nghĩa là "cho dù, dù cho", dùng tương đương với "即使". Sau "哪怕" là một tình huống mang tính giả định, vế câu còn lại thường kết hợp với "也" hoặc "都", biểu thị tình huống giả định đó không làm thay đổi kết quả hay kết luận. Cấu trúc thường gặp: 哪怕 + tình huống giả định, (chủ ngữ) + 也/都 + kết quả. "哪怕" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong lời nói hằng ngày, còn "即使" trung tính hơn và hay xuất hiện trong văn viết.
哪怕遭受打击、面对失败、受尽委屈,也一定要坚强,这是什么时候都不能含糊的。
Cho dù gặp phải đả kích, đối mặt với thất bại, chịu đủ ấm ức, cũng nhất định phải kiên cường — điều này bất cứ lúc nào cũng không được mơ hồ.
她真的老了,记忆力越来越差,哪怕两三天以前的事情,也会记不清。
Bà ấy già thật rồi, trí nhớ ngày càng kém, cho dù là chuyện mới hai ba ngày trước cũng nhớ không rõ.
您放心,我们一定会尽全力抢救病人,哪怕只有一线希望。
Ông cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ dốc toàn lực cứu chữa bệnh nhân, cho dù chỉ còn một tia hy vọng.