汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 1

Ngữ pháp HSK 1

40 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1PHỦ ĐỊNH CỦA "有" VỚI "没"没 + 有 (+ Tân ngữ) — Hầu như tất cả các động từ đều được phủ định với phó từ phủ định 不 (bù), riêng động từ 有 (yǒu) là một ngoại lệ và phải được phủ định bằng p…
  2. 2PHỦ ĐỊNH VỚI “不”Chủ ngữ + 不 + Động từ + Tân ngữ — 不 (bù) thường được sử dụng để phủ định một sự việc trong hiện tại hoặc tương lai, hoặc để nói về một sự thật hiển nhiên, ví d…
  3. 3PHÓ TỪ CHỈ PHẠM VI VỚI “都”Chủ ngữ + 都 + Động từ / Tính từ — 都 (dōu) là phó từ chỉ phạm vi, thường dùng để chỉ toàn bộ người hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó (đối tượng mà "都" hướn…
  4. 4TRẠNG TỪ “CŨNG” “也”Phó từ 也 (yě) thể hiện sự tương đồng, có ý nghĩa so sánh (tương đương với từ "cũng" trong tiếng Việt). — Chủ ngữ + 也 + (Cụm) Động từ / (Cụm) Tính từ — Trong ti…
  5. 5Thể hiện "và" với "和"和 (hé) là liên từ dùng để liệt kê ra nhiều danh từ. 和 (hé) chủ yếu được sử dụng để liên kết các danh từ, cũng có thể liên kết (cụm) động từ hoặc (cụm) tính từ…
  6. 6Đưa ra lựa chọn với "还是"还是 (háishì) được sử dụng trong tiếng Trung để cung cấp các lựa chọn trong một câu hỏi, tương đương với 'hoặc', 'hay' trong tiếng Việt. — Phương án A + 还是 + Phư…
  7. 7Tuổi với "岁"Sử dụng 岁 (suì) để nói về tuổi của một người, tương tự như cách chúng ta nói 'tuổi' trong tiếng Việt. — Chủ ngữ + Số + 岁 — Đặt số tuổi trước 岁, không cần động…
  8. 8Lượng từ "个"个 (gè) là từ lượng từ được sử dụng phổ biến nhất, có thể sử dụng cho bất kỳ danh từ nào. — Số + 个/lượng từ + Danh từ — Đặt lượng từ 个 giữa số và danh từ. — Độn…
  9. 9Cách nói ngày, tháng, nămNgày tháng trong tiếng Trung sắp xếp theo thứ tự 'năm, tháng, ngày' - từ lớn tới nhỏ. — x 年 + y 月 + z 日 — Dùng 日 (rì) trong văn viết. — x 年 + y 月 + z 号 — Dùng…
  10. 10Cách nói các ngày trong tuần星期 (xīngqī) có nghĩa là 'tuần'. Các ngày trong tuần được hình thành bởi từ 'tuần' theo sau là một số. — 星期 + Số (1-6) / 星期天/星期日 — Thứ Hai đến Thứ Bảy dùng số 1…
  11. 11Cách viết của sốTrung Quốc xử lý các con số một cách rất nhất quán và hợp lý. Số điện thoại đọc từng số riêng lẻ, số 1 phát âm 'yāo' thay vì 'yī'. — 十 + x (11-19) — Số 11-19:…
  12. 12Cấu trúc của thời gian (cơ bản)Thời gian bằng tiếng Trung theo quy tắc 'từ lớn tới nhỏ'. 点(diǎn) là giờ, 分钟(fēnzhōng) là phút, 秒(miǎo) là giây. — 上午/下午 + x点 + y分 + z秒 — Thứ tự: buổi sáng/chi…
  13. 13Sở hữu chặt chẽ không có "的"Đôi khi có một số mối quan hệ (đặc biệt gần gũi), việc bỏ 的 (de) sẽ giúp cụm từ tự nhiên và ngắn gọn hơn. — Đại từ + Danh từ — Bỏ 的 khi danh từ chỉ thành viên…
  14. 14Thể hiện sự sở hữu với "的"Trong tiếng Trung, "的" là trợ từ kết cấu nối định ngữ và trung tâm ngữ để tạo thành cụm danh từ. — Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ — 的 nối định ngữ với trung tâm…
  15. 15Câu hỏi với "呢"Câu hỏi tỉnh lược với "呢" dùng để hỏi vị trí (không có ngữ cảnh) hoặc hỏi đối ứng 'thế còn...?' (có ngữ cảnh). — Chủ ngữ + 呢 — Thêm 呢 sau chủ ngữ để tạo câu hỏ…
  16. 16Gợi ý với "吧"吧 (ba) đặt cuối câu, biểu thị ngữ khí: suy đoán, nghi vấn, thương lượng, hối thúc, yêu cầu, xác nhận, cầu mong. Dịch thành 'thôi; đi; nào; nhé; hãy,...' — (Chủ…
  17. 17Thể hiện sự tồn tại với "在"Giới từ 在 (zài) cộng thêm từ chỉ địa điểm tạo thành trạng ngữ chỉ nơi chốn. 在 (zài) biểu thị sự tồn tại tại một vị trí. — Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + vị ngữ — 在 đ…
  18. 18Thể hiện sự tồn tại với "有"Động từ 有 (yǒu) cũng được sử dụng để diễn tả sự tồn tại. Dùng để thể hiện hiện có ai/cái gì, hoặc liệt kê. — Địa điểm + 有 + Tân ngữ — Đặt địa điểm trước 有 để d…
  19. 19Thể hiện sự sở hữu với "有"有 (yǒu) có nghĩa cơ bản là 'có'. Dùng để thể hiện ai có cái gì (sở hữu) hoặc cái gì gồm có bao nhiêu. Phủ định với 没 (méi) thay vì 不 (bù). — Chủ ngữ + 有 + Tân…
  20. 20Sử dụng động từ "叫"Động từ 叫 (jiào) có nghĩa là 'để gọi' hoặc 'được gọi'. Dùng để nói hoặc hỏi tên. — Chủ ngữ + 叫 + [Tên] — Dùng 叫 để giới thiệu tên. — Chủ ngữ + 叫 + 什么? — Dùng 叫…
  21. 21Sử dụng động từ "去"去 (qù) có nghĩa là 'đi', dùng để nói về việc đi đến các địa điểm hoặc mục đích. Không cần từ 'đến'. — Chủ ngữ + 去 + Địa điểm / hành động — Dùng 去 trước địa điể…
  22. 22Sử dụng từ "姓"姓 (xìng) có nghĩa đen là 'họ'. Dùng để nói hoặc hỏi họ của ai đó. — Chủ ngữ + 姓 + [Họ] — Dùng 姓 để nói họ của ai đó. — Chủ ngữ + 姓 + 什么? — Dùng 姓什么 để hỏi họ.…
  23. 23Thể hiện dự định với "要"要 (yào) với nghĩa 'sẽ' - dùng khi thảo luận về kế hoạch. Ai đó 'lên kế hoạch' hoặc 'chuẩn bị để' làm điều gì đó. — Chủ ngữ + Thời gian + 要 + Động từ — Trạng ng…
  24. 24Thể hiện kỹ năng đã học với "会"会 (huì) diễn tả khả năng, kĩ năng đã được học. Dùng cho ngôn ngữ, thể thao, nấu ăn, lái xe... — Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ — Dùng 会 trước động từ để diễn…
  25. 25Thể hiện khả năng với "能"能 (néng) nhấn mạnh khả năng của một người hoặc khả năng xảy ra sự việc. Liên quan đến sự đồng ý, sức khỏe, điều kiện khách quan. — Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân…
  26. 26Thể hiện sự cho phép với "可以"可以 (kěyǐ) chủ yếu để thể hiện sự cho phép, dịch là 'có thể'. — Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ — Dùng 可以 trước động từ để xin phép. — Chủ ngữ + 不 + 可以 + Động…
  27. 27Muốn làm gì đó với "要"要 (yào) với nghĩa 'muốn'. Dùng trước động từ để diễn đạt 'muốn làm' gì đó. — Chủ ngữ + 要 + Động từ + Tân ngữ — Dùng 要 trước động từ để diễn đạt mong muốn. — Lư…
  28. 28Cách làm gì đó với "怎么"怎么 (zěnme) được sử dụng để hỏi "làm thế nào". Chèn vào trước động từ. — Chủ ngữ + 怎么 + Động từ + Tân ngữ? — Đặt 怎么 trước động từ để hỏi cách thức. — (Chủ ngữ)…
  29. 29Phủ định hành động quá khứ với "没有"Dùng 没有 (méiyǒu) để phủ định hành động trong quá khứ. Có thể rút ngắn thành 没 (méi). — Chủ ngữ + 没有/没 + Động từ — Đặt 没有 hoặc 没 trước động từ để phủ định hành…
  30. 30Các lệnh phủ định với "不要"Dùng 不要 (bùyào) để ra lệnh 'không làm gì đó', tương tự 别 (bié). Cũng dùng trong câu trả lời nghĩa 'không cần/không muốn'. — 不要 + Động từ — Đặt 不要 trước động từ…
  31. 31Thứ tự câu cơ bảnCấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Trung. Có thể tạo câu đơn giản chỉ với hai từ. — Chủ ngữ + Động từ — Câu đơn giản nhất chỉ cần chủ ngữ và động từ. — Chủ ngữ +…
  32. 32Kết hợp danh từ với "是"是 (shì) kết nối danh từ hoặc cụm từ mang chức năng danh từ, không dùng với tính từ. Tiếng Trung không chia động từ. — Chủ ngữ + 是 + Danh từ — Dùng 是 để liên kế…
  33. 33Thể hiện "quá mức" với "太"太 (tài) dùng để diễn đạt 'quá mức'. Thêm 了 (le) sau tính từ để nhấn mạnh và tự nhiên hơn. — 太 + Tính từ + 了 — Đặt 太 trước tính từ và 了 sau tính từ. — Lưu ý: 太…
  34. 34Câu "Danh từ + Tính từ" đơn giảnDanh từ được liên kết với tính từ bằng 很 (hěn). 很 (hěn) đôi khi dịch là 'rất' nhưng thường chỉ là cách liên kết. — Danh từ + 很 + Tính từ — Dùng 很 để liên kết d…
  35. 35Câu hỏi khẳng định phủ địnhDùng động từ ở dạng khẳng định rồi lặp lại ở dạng phủ định để hỏi. — Động từ + 不 + Động từ — Lặp động từ ở dạng khẳng định-phủ định. — Chủ ngữ + Động từ + 不 +…
  36. 36Vị trí của từ để hỏiTrong tiếng Trung, đặt từ để hỏi vào vị trí của thành phần muốn hỏi. Không cần sắp xếp lại trật tự câu. — Chủ ngữ + 是 + 谁? — Hỏi về người. — Chủ ngữ + Động từ…
  37. 37Đặt câu hỏi với "不"Câu hỏi hình thành bằng cách đặt câu hỏi khẳng định-phủ định ở cuối câu trần thuật. Các từ thường dùng: 对不对, 是不是, 好不好. — ...Động từ/Tính từ + 不 + Động từ/Tính…
  38. 38Đặt câu hỏi với "吗"Thêm 好 (hǎo), 对 (duì), 是 (shì) hoặc 可以 (kěyǐ) + 吗 (ma) ở cuối câu để nêu câu hỏi, đề nghị hoặc yêu cầu xác nhận. — Chủ ngữ + Vị ngữ, 好/对/是/可以 + 吗? — Thêm từ xá…
  39. 39Câu hỏi có - không với "吗"Đặt 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật để chuyển thành câu hỏi có/không. Bỏ 吗 để hoàn lại câu trần thuật. — [Trần thuật] + 吗 — Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để tạ…
  40. 40So sánh "二" và "两"二 (èr) dùng trong số đếm, đếm đến 10, số điện thoại, số nhà. 两 (liǎng) dùng khi chỉ định số lượng 'hai của cái gì đó' hoặc 'cả hai'. — 二 dùng trong số đếm, thứ…
HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)