"动不动" (dòngbudòng) là phó từ, nghĩa là "động một tí là, hơi tí là", biểu thị một phản ứng hoặc hành động nào đó rất dễ xảy ra, xảy ra thường xuyên mà không cần lý do đáng kể. Nó hầu như luôn đi kèm với "就" theo cấu trúc "动不动就 + hành động", và phần lớn dùng cho những việc không mong muốn, mang sắc thái phê phán hoặc không hài lòng. Khi dùng ở dạng khuyên ngăn, thường nói "不要动不动就……" (đừng động một tí là…).
他最近工作忙、压力大,动不动就着急、发脾气。
Dạo này anh ấy công việc bận rộn, áp lực lớn, động một tí là sốt ruột, nổi cáu.
作为一种将人解放出来的灵活的交通工具,动不动就要将其淘汰,似乎不是明智之举。
Với một phương tiện giao thông linh hoạt giúp giải phóng con người, động một tí là đòi đào thải nó dường như không phải cách làm sáng suốt.
父母要多与孩子交流,不要动不动就呵斥压服,以"住嘴"来强行制止孩子发表意见。
Cha mẹ nên trò chuyện với con nhiều hơn, đừng động một tí là quát mắng áp đặt, dùng câu "im miệng" để cưỡng ép ngăn con bày tỏ ý kiến.