Khuôn đầy đủ của “和……相比” là “A和B相比,A……” — hai chữ A chỉ cùng một sự vật, trọng tâm câu nằm ở phần trần thuật, miêu tả về A sau khi so sánh với B. Cũng nói “与……相比”, “同……相比”: 和过去相比,游客不再仅关注著名旅游城市.
Ví dụ
和10年前相比,人们要经历更多次的职业选择。
So với 10 năm trước, người ta phải trải qua nhiều lần lựa chọn nghề nghiệp hơn.
和昏暗、冷清的书店相比,外面的大街既明亮又热闹。
So với hiệu sách tối tăm vắng vẻ, đường phố bên ngoài vừa sáng sủa vừa náo nhiệt.
和过去相比,游客不再仅关注著名旅游城市。
So với trước kia, du khách không còn chỉ chú ý đến những thành phố du lịch nổi tiếng.