Cả hai đều biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian, ngày một hơn: 两国的往来日益/越来越密切. Khác nhau: “日益” chỉ đi với động từ/tính từ SONG âm tiết (日益改善, 日益严重), không đi với từ đơn âm tiết (✗日益高); văn viết. “越来越” đi được với tính từ mọi âm tiết (越来越冷/越来越寒冷) nhưng động từ đi kèm rất hạn chế, chủ yếu là động từ tâm lý như 喜欢, 想, 希望, 盼望 (✗越来越改善).
Ví dụ
改革开放后,人们的生活状况日益改善。
Sau cải cách mở cửa, đời sống người dân ngày một cải thiện. (日益 + động từ song âm tiết)
最近几十年,人口问题日益严重。
Mấy chục năm gần đây, vấn đề dân số ngày càng nghiêm trọng.
受中国朋友的影响,我越来越喜欢东方文化了。
Chịu ảnh hưởng của bạn bè Trung Quốc, tôi ngày càng thích văn hóa phương Đông. (越来越 + động từ tâm lý)