"反之" là liên từ, nghĩa là "ngược lại, nói theo hướng ngược lại". Nó đứng giữa các vế câu hoặc giữa các đoạn văn, có tác dụng chuyển ý, dẫn ra nội dung trái ngược với điều vừa nói ở trên. Sau "反之" luôn có quãng ngắt (dấu phẩy). Đây là từ mang màu sắc văn viết, hay dùng trong văn nghị luận, thuyết minh khi cần trình bày hai mặt trái ngược của cùng một vấn đề.
事实表明,长期的压抑、隐忍对健康只有坏处,没有好处,反之,以适当的方式将情绪释放一下,人的心绪才会变得平和。
Sự thật cho thấy, đè nén, chịu đựng lâu dài chỉ có hại cho sức khỏe chứ không có lợi; ngược lại, giải tỏa cảm xúc bằng cách thức thích hợp thì tâm trạng con người mới trở nên bình hòa.
有些东西,越是一心想要得到,越是不能如愿,反之,不去在意的时候倒会有意外来临。
Có những thứ càng một lòng muốn có được thì càng không được như ý; ngược lại, khi không để tâm đến thì điều bất ngờ lại tự tìm tới.
经济发展了,百姓的收入增加了,消费能力就强,反之,百姓的消费能力就差。
Kinh tế phát triển, thu nhập của người dân tăng lên thì sức tiêu dùng mạnh; ngược lại, sức tiêu dùng của người dân sẽ kém.