"终究" là phó từ, thường gặp trong văn viết, có thể dịch là "rốt cuộc", "suy cho cùng", "cuối cùng rồi cũng". Nó có hai cách dùng chính. Thứ nhất, nhấn mạnh đặc điểm bản chất của sự vật không thể thay đổi, sự thật không thể phủ nhận; cách dùng này có tác dụng tăng cường ngữ khí, hay xuất hiện trong câu trần thuật mang ý đánh giá, nhận định. Thứ hai, "终究" thường đứng trước động từ năng nguyện (会, 要, 能…) để biểu thị kết quả dự liệu hoặc mong đợi tất yếu sẽ xảy ra — dù thế nào đi nữa, cuối cùng nhất định sẽ như vậy.
单色印品终究不能满足人们的审美需求,之后就有了彩色套印技术。
Bản in đơn sắc rốt cuộc không thể thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ của con người, sau đó liền có kỹ thuật in chồng màu.
猫终究是动物,动物急了咬人也是正常的。
Mèo suy cho cùng vẫn là động vật, động vật bị dồn ép mà cắn người cũng là chuyện bình thường.
胜利总是在真理一边,正义的事业终究会取得胜利。
Thắng lợi luôn đứng về phía chân lý, sự nghiệp chính nghĩa cuối cùng nhất định sẽ giành được thắng lợi.