汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 5

Ngữ pháp HSK 5

186 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Sử dụng nâng cao của "倒"倒 (dào) ở cấp độ nâng cao có ba cách dùng chính, mỗi cách mang sắc thái cảm xúc khác nhau. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quố…
  2. 2Nhấn mạnh với "很是"很是 (hěnshì) là cách nhấn mạnh mức độ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết và phát biểu chính thức. So với 很, 很是 tạo cảm giác nghiêm túc và trịnh t…
  3. 3"Đầy đủ" với "足足"足足 (zúzú) nhấn mạnh số lượng lớn, thời gian dài hoặc khoảng cách xa. Người nói dùng 足足 để thể hiện rằng con số đó vượt quá mong đợi hoặc rất ấn tượng. 足足 luôn…
  4. 4"Lặp đi lặp lại" với "一再"一再 (yīzài) nghĩa là "nhiều lần, lặp đi lặp lại", nhấn mạnh hành động được thực hiện liên tục, kiên trì. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 一…
  5. 5"Luôn" với "向来"向来 (xiànglái) diễn tả thói quen hoặc tính chất tồn tại từ trước đến nay, nhấn mạnh tính ổn định và bản chất. Khác với 一直 (nhấn mạnh sự liên tục), 向来 nhấn mạnh…
  6. 6"Quả nhiên" với "果然"果然 (guǒrán) dùng khi kết quả xảy ra đúng như dự đoán ban đầu. Phải có một dự đoán hoặc thông tin trước đó để so sánh. Nếu kết quả trái ngược dự đoán, dùng 竟然 t…
  7. 7"Như thể" với "似乎"似乎 (sìhū) diễn tả nhận định không chắc chắn, mang tính chủ quan. So với 好像 (khẩu ngữ), 似乎 trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết. 似乎 thể hiện sự thận…
  8. 8"Phàm là" với "凡是"凡是 (fánshì) chỉ tất cả mọi trường hợp không ngoại lệ, thường dùng để đưa ra quy luật hoặc nguyên tắc chung. Vế sau bắt buộc phải có 都 hoặc 就 để nhấn mạnh tính…
  9. 9"Không như kỳ vọng" với "偏偏"偏偏 (piānpiān) diễn tả sự trái ngược với mong đợi, thường mang sắc thái bực bội hoặc trớ trêu. Khác với 竟然 (đơn thuần bất ngờ), 偏偏 nhấn mạnh rằng kết quả là điề…
  10. 10"Không ngoại lệ" với "一律"一律 (yīlǜ) nhấn mạnh tính không ngoại lệ, thường dùng trong quy định, thông báo, mệnh lệnh. So với 都, 一律 mang tính dứt khoát và mệnh lệnh hơn. Thường xuất hiện…
  11. 11"Không có gì ngoài" với "无非"无非 (wúfēi) hạn chế phạm vi, cho rằng sự việc chỉ đơn giản như vậy, không có gì phức tạp hơn. Mang sắc thái xem nhẹ hoặc đơn giản hóa vấn đề. Thường đi với 就是 h…
  12. 12"Đến thời điểm" với "到时候"到时候 (dào shíhou) chỉ thời điểm trong tương lai, thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc hẹn ước. 到时候 chỉ dùng cho tương lai, không dùng cho quá khứ (quá kh…
  13. 13"Hà tất" với "何必"何必 (hébì) là câu hỏi tu từ nghĩa "sao phải, cần gì phải", dùng để khuyên can, thuyết phục rằng hành động không cần thiết. Mang tính thuyết phục và cảm xúc hơn…
  14. 14Sự bất ngờ với "竟然"竟然 (jìngrán) diễn tả sự bất ngờ, kinh ngạc. Có thể dùng cho cả bất ngờ tích cực và tiêu cực. So sánh: 果然 = đúng dự đoán; 竟然 = bất ngờ; 偏偏 = trái mong muốn (tiê…
  15. 15"Đã xảy ra" với "来着"来着 (láizhe) là trợ từ cuối câu, diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần, thường khi đang cố nhớ lại. Mang tính khẩu ngữ đặc trưng Bắc Kinh. Không dùng với…
  16. 16"Để tránh" với "以免"以免 (yǐmiǎn) nghĩa là "để tránh, kẻo", nối mệnh đề hành động với hậu quả cần tránh. Trang trọng hơn 免得 (khẩu ngữ hơn). Thường dùng trong lời khuyên, hướng dẫn,…
  17. 17"Cũng như" với "以及"以及 (yǐjí) là liên từ văn viết nghĩa "cũng như, và", dùng để liệt kê hoặc nối các thành phần song song. Trang trọng hơn 和, thường dùng trong văn viết, báo cáo,…
  18. 18Tương phản với "则"则 (zé) là liên từ văn viết, dùng để nối hai vế có nội dung đối lập hoặc tương phản. Nó tương đương với 却 nhưng mang tính trang trọng hơn. 则 thường xuất hiện tr…
  19. 19"Phía tôi" với "本"本 (běn) đứng trước danh từ chỉ tổ chức, đơn vị, mang nghĩa "phía tôi/chúng tôi, này". Rất phổ biến trong văn bản chính thức như hợp đồng, công văn, quy định. K…
  20. 20Hậu tố "性"性 (xìng) là hậu tố biến tính từ/động từ thành danh từ chỉ tính chất, đặc tính. Tương tự "-ity, -ness, -ability" trong tiếng Anh. Rất phổ biến trong văn viết, h…
  21. 21"Có hay không" với "是否"是否 (shìfǒu) = có hay không, là cách diễn đạt chính thức của 是不是. Dùng trong văn bản hành chính, email công việc, bài báo, hợp đồng. Không dùng trong hội thoại…
  22. 22"Có hay không" với "与否"与否 (yǔfǒu) = có hay không, phong cách cổ điển, trang trọng hơn 是否. Đứng SAU động từ/tính từ: 成功与否 = thành công hay không. Thường đi với 取决于 (phụ thuộc), 无论/不论.…
  23. 23Sở hữu với "之"之 (zhī) là trợ từ sở hữu văn viết, tương đương 的 trong khẩu ngữ. Xuất hiện trong thành ngữ, văn bản trang trọng, tiêu đề. Không thể thay mọi 的 bằng 之. Các cụm…
  24. 24Sử dụng "呗"呗 (bei) là trợ từ ngữ khí cuối câu, mang sắc thái "rõ ràng rồi, hiển nhiên, đơn giản thôi". Cũng có thể dùng để thúc giục. Thuộc khẩu ngữ, phổ biến ở miền Bắc.…
  25. 25"Nhận thấy" với "鉴于"鉴于 (jiànyú) = nhận thấy, xét thấy, do. Dùng để nêu lý do/căn cứ trước khi đưa ra quyết định. Rất chính thức, dùng trong văn bản hành chính, bài phát biểu. Tron…
  26. 26"Có thể là" với "岂不是"岂不是 (qǐbùshì) = chẳng phải là...sao? Câu hỏi tu từ nhấn mạnh điều hiển nhiên. Người nói không thực sự hỏi mà đang khẳng định. Mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phả…
  27. 27Nhấn mạnh với "非...不可"非(要)...不可 = bắt buộc phải, nhất định phải. Phủ định kép tạo khẳng định mạnh. 非做不可 = không thể không làm = nhất định phải làm. Thêm 要: 非要...不可 ngụ ý khăng khăng…
  28. 28"Thà...còn hơn" với "与其...不如"与其...不如 (yǔqí...bùrú) = thà...chi bằng/còn hơn. So sánh hai phương án, chọn cái tốt hơn. 与其 + phương án bị bỏ, 不如 + phương án được chọn. Phương án sau 不如 luôn…
  29. 29"Cùng một lúc" với "兼"兼 (jiān) = kiêm, đồng thời. Chỉ việc đảm nhận nhiều vai trò/chức năng cùng lúc. Các từ ghép phổ biến: 兼职 (làm thêm), 兼顾 (chú ý cả hai), 兼任 (kiêm nhiệm). Mang t…
  30. 30"Có lẽ nào" với "莫非"莫非 (mòfēi) = phải chăng, chẳng lẽ. Dùng để phỏng đoán với sắc thái ngạc nhiên, nghi ngờ. Mang phong cách cổ điển, văn viết. Trong khẩu ngữ dùng 难道 hoặc 是不是 tha…
  31. 31"Từ đây" với "由此"由此 (yóucǐ) = từ đây, từ điều này, vì vậy. Dùng để rút kết luận từ sự việc đã nêu. Mang tính văn viết, thường dùng trong bài luận, phân tích. Các cụm phổ biến:…
  32. 32"Không có gì hơn" với "莫过于"莫过于 (mòguòyú) = không có gì hơn, không gì bằng. Nhấn mạnh điều tốt nhất/lớn nhất trong phạm vi nào đó. Thường đi với 最 ở vế trước. Mang phong cách văn viết, tr…
  33. 33"Tương tự như" với "跟...似的"跟...似的 (gēn...shìde) = giống như. Dùng để so sánh, ví von. 似的 đọc là "shìde". Phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc. Có thể thay 跟 bằng 像 hoặc 好像. So sánh có thể ma…
  34. 34"Xứng đáng" với "不愧是"不愧是 (bùkuìshì) = không hổ danh là, xứng đáng là. Dùng để khen ngợi ai đó xứng đáng với danh tiếng. Luôn mang sắc thái tích cực, tán dương. Thường dùng khi chứn…
  35. 35Người chịu trách nhiệm với "由...做主"Cấu trúc 由...做主 dùng để chỉ định người có quyền quyết định hoặc chịu trách nhiệm. — 由 + Người + 做主 — Do ai đó quyết định/chịu trách nhiệm
  36. 36"Phải" với "非得"非得 (fēiděi) biểu thị sự bắt buộc tuyệt đối, thường đi kèm 不可/不行/才行. — 非得 + Động từ + 不可/不行/才行 — Nhất định phải làm gì đó
  37. 37Hai lý do với "一来...二来"一来...二来... dùng để liệt kê hai lý do hoặc nguyên nhân một cách có hệ thống. — 一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2 — Thứ nhất... thứ hai... (nêu lý do)
  38. 38Sử dụng "以...为"以...为 (yǐ...wéi) là cấu trúc trang trọng mang nghĩa "lấy A làm B", thường dùng trong văn viết. — 以 + A + 为 + B — Lấy A làm B / Coi A là B
  39. 39"Cho rằng" với "谅"谅 (liàng) dùng như phó từ biểu thị sự phỏng đoán tự tin, mang sắc thái thách thức. — 谅 + Chủ ngữ + 也/也不 + Động từ — Chắc hẳn ai đó (cũng không) làm gì
  40. 40"Nằm ở" với "在于"在于 (zàiyú) dùng để chỉ ra nguyên nhân cốt lõi hoặc yếu tố quyết định của vấn đề. — Chủ ngữ + 在于 + Nguyên nhân/Yếu tố — Mấu chốt/Vấn đề nằm ở...
  41. 41"Không đáng" với "不屑"不屑 (bùxiè) biểu thị thái độ khinh thường, cho rằng điều gì đó không xứng đáng. — 不屑 + Động từ — Không thèm / Không đáng làm gì
  42. 42Mục đích với "为...而"为...而 (wèi...ér) biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân, mang sắc thái trang trọng. — 为 + Mục đích/Nguyên nhân + 而 + Động từ — Vì... mà... (mục đích hoặc nguyên nh…
  43. 43So sánh "不得不" và "只好"不得不 nhấn mạnh sự bắt buộc khách quan, 只好 nhấn mạnh phương án cuối cùng. — 不得不 + Động từ (bắt buộc khách quan) — Buộc phải làm gì (không có lựa chọn)
  44. 44So sánh "反而" và "却"反而 nhấn mạnh kết quả đối lập hoàn toàn, 却 chỉ biểu thị sự tương phản nhẹ. — 反而 + Kết quả ngược lại (đối lập hoàn toàn) — Ngược lại, trái lại
  45. 45So sánh "根本" và "到底"根本 dùng trong phủ định tuyệt đối, 到底 dùng trong câu hỏi nhấn mạnh hoặc kết luận cuối cùng. — 根本 + 不/没 + Động từ (phủ định tuyệt đối) — Hoàn toàn không / Căn bả…
  46. 46So sánh "根据" và "据"根据 thông dụng hơn, 据 là dạng rút gọn dùng trong văn viết trang trọng. — 根据/据 + Nguồn thông tin — Theo / Căn cứ vào
  47. 47So sánh "恢复" và "还原"恢复 dùng rộng rãi cho nhiều ngữ cảnh, 还原 mang tính chuyên môn, nhấn mạnh trạng thái gốc. — 恢复 + Đối tượng (sức khỏe, trật tự, dữ liệu...) — Khôi phục, phục hồi
  48. 48So sánh "居然" và "反而"居然 biểu thị sự bất ngờ (cảm xúc), 反而 biểu thị kết quả đối lập (logic). — 居然 + Kết quả bất ngờ — Không ngờ, thật không ngờ
  49. 49So sánh "一时" và "一度"一时 nhấn mạnh sự nhất thời/bốc đồng, 一度 nhấn mạnh một giai đoạn trong quá khứ. — 一时 + Động từ (nhất thời, bốc đồng) — Nhất thời / Trong chốc lát
  50. 50Cấu trúc "一点...也不"一点...也不/都不 biểu thị sự phủ định hoàn toàn, mạnh hơn 不太 hay 不怎么. — 一点(儿) + (Danh từ) + 也/都 + 不 + Tính từ/Động từ — Một chút cũng không...
  51. 51Cấu trúc với "如何"如何 (rúhé) tương đương 怎么/怎么样, nhưng trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết. — 如何 + Động từ / Chủ ngữ + 如何 — Thế nào / Như thế nào (trang trọng)
  52. 52Cấu trúc với "于"于 là giới từ văn viết, có thể thay thế cho 在, 从, 比, 对 tùy ngữ cảnh. — Động từ + 于 + Danh từ (thời gian/địa điểm) — Biểu thị thời gian hoặc địa điểm, tương đươn…
  53. 53Cấu trúc với "一贯"一贯 nhấn mạnh sự nhất quán, không thay đổi từ trước đến nay. — Chủ ngữ + 一贯 + Động từ/Tính từ — Dùng làm trạng ngữ, nhấn mạnh hành động luôn như vậy — 一贯的 + Dan…
  54. 54Cấu trúc với "有待"有待 chỉ ra rằng vấn đề còn cần phải được giải quyết, cải thiện thêm. — Chủ ngữ + 有待 + Động từ — Biểu thị điều gì đó cần phải được thực hiện thêm — 有待于 + Điều ki…
  55. 55Cấu trúc với "免得"免得 dùng để nêu hành động phòng ngừa nhằm tránh kết quả không mong muốn. — Hành động + 免得 + Kết quả không mong muốn — Làm điều gì đó để tránh điều xấu xảy ra —…
  56. 56Cấu trúc "不...不..."不A不B dùng phủ định kép để diễn tả trạng thái trung gian hoặc sắc thái chê bai. — 不 + Tính từ A + 不 + Tính từ B (A, B trái nghĩa) — Diễn tả trạng thái vừa phải,…
  57. 57Cấu trúc với "固然"固然 dùng để thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra quan điểm bổ sung. — 固然 + Mệnh đề 1, 但是/可是 + Mệnh đề 2 — Thừa nhận điều A đúng, nhưng nhấn mạnh điều B — Chủ…
  58. 58Cấu trúc với "足以"足以 nhấn mạnh điều kiện đã đủ để dẫn đến một kết quả. — Chủ ngữ + 足以 + Động từ + Tân ngữ — Đủ để thực hiện hoặc gây ra điều gì đó — 不足以 + Động từ — Dạng phủ địn…
  59. 59Cấu trúc với "继而"继而 biểu thị hai sự việc xảy ra nối tiếp nhau, thường có quan hệ nhân quả. — Sự việc 1 + 继而 + Sự việc 2 — Sự việc 2 xảy ra ngay sau sự việc 1 — 先...继而... — Kết…
  60. 60Cấu trúc với "也罢"也罢 biểu thị sự nhượng bộ hoặc liệt kê các tình huống đều dẫn đến cùng kết quả. — ...也罢 — Đứng cuối câu, biểu thị miễn cưỡng chấp nhận — A也罢, B也罢, 都/也 + Kết quả…
  61. 61Cấu trúc "不是...而是"不是...而是 phủ định điều A và khẳng định điều B. — 不是 + A + 而是 + B — Không phải A mà là B (A, B có thể là từ, cụm từ hoặc mệnh đề) — Chủ ngữ + 不是...而是... — Chỉnh…
  62. 62Cấu trúc với "所"所 là trợ từ tạo cụm danh từ từ động từ, mang tính văn viết. — 所 + Động từ + 的 + Danh từ — Tạo cụm danh từ: điều/thứ mà... (đã làm) — 为 + Danh từ + 所 + Động từ…
  63. 63Cấu trúc với "不由得"不由得 diễn tả phản ứng tự nhiên, không thể kiềm chế. — Chủ ngữ + 不由得 + Động từ/Cụm động từ — Không kìm được, bất giác làm điều gì đó — 不由得 + 感到/觉得 + Tính từ — Kh…
  64. 64Cấu trúc với "大为"大为 nhấn mạnh mức độ mãnh liệt, thường dùng trong văn viết. — Chủ ngữ + 大为 + Động từ/Tính từ — Rất, vô cùng (biểu thị mức độ mạnh) — 大为 + 改善/提高/减少 — Nhấn mạnh s…
  65. 65Cấu trúc với "梯度"Cấu trúc theo mức độ (梯度) dùng để diễn đạt sự tăng/giảm dần. — 逐步/逐渐 + Động từ — Từng bước, dần dần thực hiện hành động — 不但/不仅 + A, 而且/还 + B (B mức độ cao hơn…
  66. 66Lặp lại động từ ly hợpĐộng từ ly hợp lặp lại theo dạng AAB: lặp phần động từ, giữ nguyên phần tân ngữ. — AA + B (A là phần động từ, B là phần tân ngữ) — Lặp phần động từ để biểu thị…
  67. 67"Tạm thời" với "姑且"姑且 biểu thị hành động tạm thời, chưa phải quyết định cuối cùng. — 姑且 + Động từ — Tạm thời làm gì đó, chờ tình hình rõ hơn — 姑且不论/不说 + A, 就说 + B — Tạm không bàn…
  68. 68Cách dùng "规范"规范 (guīfàn) là từ đa chức năng, có thể làm động từ (chuẩn hóa), danh từ (quy phạm, tiêu chuẩn) hoặc tính từ (chuẩn mực). Khi làm động từ thường đi kèm tân ngữ,…
  69. 69So sánh "领域" và "范畴"领域 (lǐngyù) dùng để chỉ một lĩnh vực hoạt động cụ thể như khoa học, kinh doanh, giáo dục. 范畴 (fànchóu) dùng để chỉ phạm trù trừu tượng, mang tính học thuật, ph…
  70. 70So sánh "注重" và "着重"注重 (zhùzhòng) nhấn mạnh thái độ coi trọng, thường đi kèm danh từ. 着重 (zhuózhòng) nhấn mạnh việc đặt trọng tâm, thường đi kèm động từ. 注重 thiên về thái độ lâu d…
  71. 71So sánh "固然" và "虽然"固然 (gùrán) thừa nhận một điều hiển nhiên rồi đưa ra ý khác, mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết. 虽然 (suīrán) đơn thuần thừa nhận một sự thật rồi đối…
  72. 72So sánh "周详"、"周密" và "严密"周详 nhấn mạnh chi tiết và đầy đủ (kế hoạch, phương án). 周密 nhấn mạnh chặt chẽ và không bỏ sót (sắp xếp, bố trí). 严密 nhấn mạnh kín kẽ, không kẽ hở (tổ chức, logi…
  73. 73So sánh "权利" và "权力"权利 (quánlì) là quyền lợi được hưởng (rights), đi kèm nghĩa vụ. 权力 (quánlì) là quyền lực kiểm soát (power), liên quan đến chính trị, tổ chức. Hai từ phát âm gần…
  74. 74So sánh "刻板" và "呆板"刻板 (kèbǎn) nhấn mạnh rập khuôn, máy móc, thiếu linh hoạt trong cách làm hoặc suy nghĩ. 呆板 (dāibǎn) nhấn mạnh cứng đờ, thiếu sinh động về biểu hiện bên ngoài. 刻…
  75. 75So sánh "截止" và "截至"截止 (jiézhǐ) là động từ bất cập vật, nghĩa là kết thúc/hết hạn, không cần tân ngữ. 截至 (jiézhì) là động từ cập vật, nghĩa là tính đến, phải kèm thời gian cụ thể.…
  76. 76So sánh "坦露" và "袒露"坦露 (tǎnlù) nghĩa là thổ lộ, bày tỏ chân thành, thường dùng cho tình cảm, suy nghĩ trừu tượng. 袒露 (tǎnlù) nghĩa là phơi bày, không che giấu, dùng cho cả cơ thể…
  77. 77So sánh "化妆" và "化装"化妆 (huàzhuāng) là trang điểm, dùng mỹ phẩm làm đẹp, hoạt động hàng ngày. 化装 (huàzhuāng) là hóa trang/cải trang, thay đổi ngoại hình để đóng vai hoặc ngụy trang…
  78. 78So sánh "有关" và "相关"有关 (yǒuguān) vừa là động từ vừa là tính từ, dùng trong 与/跟...有关 (liên quan đến) hoặc 有关 + N (cơ quan/bộ phận liên quan). 相关 (xiāngguān) chủ yếu là tính từ, nhấ…
  79. 79So sánh "施行" và "实施"施行 (shīxíng) nhấn mạnh ban hành/áp dụng chính thức, thường dùng cho luật pháp, quy định; cũng có nghĩa tiến hành (thủ thuật). 实施 (shíshī) nhấn mạnh triển khai…
  80. 80So sánh "草率" và "轻率"草率 (cǎoshuài) nhấn mạnh sơ sài, cẩu thả, không kỹ lưỡng khi thực hiện. 轻率 (qīngshuài) nhấn mạnh thiếu suy nghĩ, hấp tấp khi quyết định. 草率 thiên về cách làm, 轻…
  81. 81So sánh "摆脱" và "解脱"摆脱 (bǎituō) nhấn mạnh hành động chủ động thoát khỏi khó khăn, ràng buộc, luôn cần tân ngữ. 解脱 (jiětuō) nhấn mạnh trạng thái được giải phóng, nhẹ nhõm, mang tín…
  82. 82So sánh "爆发" và "暴发"爆发 (bàofā) dùng cho sự việc tích tụ rồi bùng nổ mạnh mẽ: chiến tranh, cách mạng, dịch bệnh, cảm xúc, núi lửa. 暴发 (bàofā) dùng cho sự việc xảy ra đột ngột, bất…
  83. 83So sánh "激烈" và "强烈"激烈 (jīliè) nhấn mạnh sự đối kháng, tranh chấp giữa các bên: cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu. 强烈 (qiángliè) nhấn mạnh cường độ, mức độ cao: cảm xúc, ánh sáng,…
  84. 84Cách dùng "靠""靠" là động từ, mẫu câu thường gặp là "靠着/在……" (tựa vào…), tức để một phần trọng lượng của cơ thể lên người khác hoặc vật thể đỡ. "靠" còn có nghĩa là dựa vào,…
  85. 85Cách dùng "居然""居然" là phó từ, biểu thị điều không ngờ tới, ngoài dự liệu ("không ngờ lại", "lại"). Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ trước một sự việc nằm ngoài dự đoán.
  86. 86Cách dùng "以来"Danh từ, cấu trúc “……以来” biểu thị khoảng thời gian từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại.
  87. 87Cách dùng "临"“临” là động từ, biểu thị nghĩa gần kề, đối diện. “临” cũng có thể dùng làm giới từ, cấu trúc “临……(时/前)” biểu thị thời điểm sắp đến khi một hành vi nào đó xảy ra.
  88. 88Cách dùng "立刻"“立刻” là phó từ, cấu trúc “立刻+动词” biểu thị nghĩa ngay lập tức, nhấn mạnh một động tác xảy ra liền ngay sau động tác trước đó.
  89. 89Cách dùng "各自""各自" là đại từ, chỉ bản thân mỗi người hoặc phía của riêng mình trong các bên, thường cùng với đối tượng được nói đến làm chủ ngữ, định ngữ.
  90. 90Cách dùng "勿""勿" là phó từ, biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên can, là văn viết, tương đương với "不要" (đừng, chớ).
  91. 91Cách dùng "包括""包括" là động từ, biểu thị bao hàm các bộ phận. "包括" còn có thể nhấn mạnh một bộ phận nào đó, có tác dụng nêu ví dụ, bổ sung, giải thích.
  92. 92Cách dùng "时刻""时刻" là danh từ, biểu thị một thời điểm hoặc một khoảng thời gian nào đó. "时刻" cũng có thể làm phó từ, biểu thị ý nghĩa mọi lúc, thường xuyên, có thể điệp lại…
  93. 93Cách dùng "至今"“至今” (đến nay) là phó từ, nghĩa là cho đến hiện tại, thường dùng ở đầu tiểu cú hoặc trước động từ. Cũng có thể kết hợp với một số từ ngữ tạo thành kết cấu cố đ…
  94. 94Cách dùng "顶"“顶” là danh từ, biểu thị phần cao nhất của cơ thể người hoặc vật thể. “顶” còn có thể làm động từ, biểu thị động tác của phần đầu. Khi làm động từ, “顶” còn biểu…
  95. 95Cách dùng "……得+不行"“……得+不行” biểu thị mức độ (đến mức không chịu nổi), cũng có thể dùng “……得+很/不得了”, v.v.
  96. 96Cách dùng "反而"“反而” (trái lại) là phó từ, dùng giữa hai phân câu, biểu thị điều ngược lại với dự đoán ban đầu.
  97. 97Cách dùng "起来""起来" là động từ, cấu trúc "động từ + 起来" biểu thị sự chuyển từ phân tán sang tập trung. Cấu trúc "động từ + 起来" cũng có thể biểu thị sự chuyển từ lộ ra sang ch…
  98. 98Cách dùng "从而""从而" là liên từ, dùng giữa hai phân câu, câu trước biểu thị nguyên nhân, phương pháp, v.v., câu sau biểu thị kết quả, mục đích, v.v.
  99. 99Cách dùng "为""为" là động từ, có nghĩa "thành, trở thành". Thường dùng sau động từ làm bổ ngữ. "为" cũng biểu thị nghĩa "coi là, xem như, tính là", v.v.
  100. 100Cách dùng "替""替" là động từ, nghĩa là "thay thế, thay cho". "替" cũng có thể làm giới từ, biểu thị nghĩa "giúp, vì, cho".
  101. 101Cách dùng "说不定""说不定" là động từ, nghĩa là "không thể nói rõ ràng, chắc chắn". "说不定" cũng có thể làm phó từ, biểu thị sự phỏng đoán, khả năng rất lớn (có lẽ, có thể).
  102. 102Cách dùng "似的""似的" là trợ từ, cấu trúc "像/跟/好像……似的" biểu thị sự giống nhau, tựa như một sự vật, tình huống nào đó. Thường dùng trong văn viết. Trong cấu trúc "……得+什么似的", "什么…
  103. 103Cách dùng "纷纷""纷纷" là tính từ, cấu trúc "động từ/tính từ+纷纷" miêu tả (lời bàn tán, đồ vật rơi xuống) nhiều mà lộn xộn, rối bời. "纷纷" cũng có thể làm phó từ, phía sau nối độn…
  104. 104Cách dùng "瞎"“瞎” là động từ, nghĩa là “mắt không nhìn thấy” (bị mù). “瞎” cũng có thể làm phó từ, biểu thị làm việc gì đó một cách không có lý do, không có căn cứ hoặc không…
  105. 105Cách dùng "分别"“分别” là động từ, nghĩa là “chia tay, ly biệt”. “分别” cũng có thể làm phó từ, biểu thị chia ra mỗi người một hướng, riêng rẽ. Khi làm phó từ, “分别” còn biểu thị k…
  106. 106Cách dùng "根"“根” là danh từ, nghĩa là “phần rễ của cây mọc hướng xuống dưới trong đất”. Khi làm danh từ, “根” còn biểu thị cơ sở, nền tảng của sự vật. “根” cũng có thể làm lư…
  107. 107Cách dùng "便"“便” là phó từ, nghĩa là “就” (thì, liền, bèn, là), thường dùng trong văn viết.
  108. 108Cách dùng "……来……去"“……来……去” biểu thị động tác lặp lại nhiều lần, hai động từ dùng trước “来” và “去” thường là cùng một từ hoặc từ gần nghĩa.
  109. 109Cách dùng "要不"“要不” (yàobu), liên từ, ý nghĩa giống với “要不然”, biểu thị nếu không như vậy thì sẽ xuất hiện kết quả phía dưới. “要不/要不然” thường đặt trước chủ ngữ của phân câu p…
  110. 110Cách dùng "算""算" là động từ, nghĩa là "coi là, xem là". Phía sau "算" có thể đi với "了", biểu thị thôi đi, không so đo tính toán nữa.
  111. 111Cách dùng "作为""作为" là động từ, nghĩa là "coi là, cho rằng là…". "作为" cũng có thể làm giới từ, dùng để giới thiệu thân phận của người hoặc tính chất của sự vật.
  112. 112Cách dùng "曾经""曾经" là phó từ, biểu thị trước đây từng có hành vi nào đó hoặc từng xuất hiện tình huống nào đó.
  113. 113Cách dùng "毕竟""毕竟" (bìjìng) là phó từ, nghĩa là "rốt cuộc, cuối cùng". "毕竟" cũng dùng để chỉ ra phần quan trọng nhất hoặc đúng đắn nhất, thường dùng cùng câu biểu thị "(dù t…
  114. 114Cách dùng "逐渐""逐渐" (zhújiàn) là phó từ, biểu thị mức độ hoặc số lượng tăng lên hay giảm đi từng chút một.
  115. 115Cách dùng "或许""或许" (huòxǔ) là phó từ, nghĩa là "có lẽ, có thể".
  116. 116Cách dùng "来/过来"“来/过来” là động từ xu hướng, cấu trúc thường gặp là “động từ + 来/过来”, dùng sau động từ “醒”, biểu thị sự chuyển từ trạng thái ngủ sang tỉnh táo. “过来” dùng sau độ…
  117. 117Cách dùng "相当"“相当” là động từ, biểu thị hai phương diện (số lượng, điều kiện, tình huống, v.v.) xấp xỉ nhau. “相当” còn có thể làm phó từ, biểu thị mức độ khá cao.
  118. 118Cách dùng "数"“数 (shǔ)” là động từ, biểu thị việc kiểm đếm (số lượng) hoặc lần lượt nói ra (từng số). Cấu trúc “数……(最)……” hoặc “(最)……的(要/就)数……” biểu thị khi tính toán hoặc s…
  119. 119Cách dùng "程度"“程度” là danh từ, chỉ trình độ hoặc mức độ đạt tới ở một phương diện nào đó.
  120. 120Cách dùng "何况"“何况” là liên từ, dùng ngữ khí phản vấn để biểu thị mức độ tiến thêm một bước, hoặc căn cứ vào ý trình bày ở vế trước, kết luận ở vế sau là hiển nhiên dễ thấy,…
  121. 121Cách dùng "多亏"“多亏” là động từ, nhờ sự giúp đỡ của người khác hoặc một nhân tố có lợi nào đó mà tránh được điều không may hoặc có được điều tốt.
  122. 122Cách dùng "所谓"“所谓” là tính từ, biểu thị điều thường được nói đến, phần lớn dùng để nêu ra từ ngữ cần được giải thích. “所谓” còn chỉ điều mà một số người nào đó nói, phần lớn…
  123. 123Cách dùng "为……所……"“为……所……” là kết cấu cố định, phần lớn dùng trong văn viết, ở đây “为” biểu thị nghĩa “bị/được”.
  124. 124Cách dùng "起"“起” là động từ, “động từ + 起” biểu thị sự nối liền, kết hợp và cố định.
  125. 125Cách dùng "过"“过” là động từ xu hướng, đọc là guò, cấu trúc thường dùng là “động từ + 得/不 + 过”, làm bổ ngữ, biểu thị ý nghĩa hơn hẳn, vượt trội.
  126. 126Cách dùng "迟早"“迟早” là phó từ, phía sau thường đi với động từ, biểu thị một hành động hoặc sự việc nào đó sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra.
  127. 127Cách dùng "再三"“再三” là phó từ, nghĩa là “hết lần này đến lần khác”. Phía sau thường đi với động từ, đôi khi còn có thể dùng sau động từ không mang tân ngữ.
  128. 128Cách dùng "即"“即” là động từ, thuộc văn viết, nghĩa là “chính là, tức là”. Ngoài ra “即” còn có thể làm phó từ, mang nghĩa “就”, “便” (là, liền, ngay).
  129. 129Cách dùng "个别"“个别” là tính từ, nghĩa là “đơn lẻ, từng cái một”. “个别” còn biểu thị số rất ít, hiếm có (riêng lẻ, cá biệt).
  130. 130Cách dùng "非"“非” là tiền tố, đặt trước thành phần mang tính danh từ, biểu thị không thuộc phạm vi này. “非” có thể làm động từ, nghĩa là “không phải”. Khi làm phó từ, “非” cò…
  131. 131Cách dùng "以"“以” là giới từ, thường dùng trong văn viết, nghĩa là “dùng, lấy, nhờ vào”. “以” cũng có thể làm liên từ, thường dùng trong văn viết, biểu thị mục đích.
  132. 132Cách dùng "平常"“平常” là tính từ, biểu thị sự bình thường, không có gì đặc biệt. “平常” cũng có thể làm danh từ, nghĩa là “lúc bình thường, ngày thường”.
  133. 133Cách dùng "宁可"“宁可” là phó từ, biểu thị sau khi so sánh, chọn phương án tương đối có lợi hơn.
  134. 134Cách dùng "极其""极其" là phó từ, có nghĩa là "非常" (cực kỳ, hết sức), thường dùng trong văn viết, chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hai âm tiết hoặc nhiều âm tiết.
  135. 135Cách dùng "其余""其余" là đại từ, biểu thị phần còn lại, phần khác.
  136. 136Cách dùng "可见""可见" là liên từ, cấu trúc thường dùng là "……,(由此)可见……", biểu thị có thể đưa ra phán đoán dựa vào tình huống đã nói ở phần trước.
  137. 137Cách dùng "般"“般” là trợ từ, nghĩa là “giống như”, “tựa như”, thường dùng sau danh từ để tạo thành cụm từ làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
  138. 138Cách dùng "闻"Khi “闻” làm ngữ tố, nghĩa là “nghe thấy; điều/tin nghe được”. Khi “闻” dùng làm động từ thì biểu thị dùng mũi để cảm nhận mùi (ngửi).
  139. 139Cách dùng "趁"“趁” là giới từ, nghĩa là “nhân lúc, lợi dụng (thời gian, cơ hội)”, phía sau có thể đi kèm danh từ, cụm động từ, tính từ và tiểu cú.
  140. 140Cách dùng "动词+得/不+起"Biểu thị về mặt chủ quan có (hoặc không có) khả năng và điều kiện để thực hiện (hoặc chịu đựng) một động tác nào đó.
  141. 141Cách dùng "支""支" là động từ, biểu thị dùng vật gì đó chống đỡ để vật thể không rơi xuống. Ngoài ra, "支" cũng có thể làm lượng từ, dùng cho tác phẩm âm nhạc, đội ngũ hoặc nh…
  142. 142Cách dùng "凭""凭" là động từ, nghĩa là dựa vào. "凭" còn có thể làm giới từ, cấu trúc thường dùng là "凭+tân ngữ+động từ", biểu thị căn cứ, dựa vào.
  143. 143Cách dùng "硬""硬" là phó từ, biểu thị làm việc gì đó một cách kiên quyết hoặc cố chấp. Khi làm phó từ, "硬" còn có thể biểu thị năng lực không đủ nhưng vẫn cố gắng (làm việc…
  144. 144Cách dùng "偶然""偶然" là tính từ, biểu thị việc gì đó xảy ra ngoài dự liệu, hoặc theo quy luật thông thường thì khó có thể xảy ra. "偶然" cũng có thể làm phó từ, nghĩa là "thỉnh…
  145. 145Cách dùng "尽快""尽快" là phó từ, nghĩa là cố gắng nhanh nhất có thể, càng sớm càng tốt.
  146. 146Cách dùng "一旦"“一旦” là phó từ, biểu thị một thời điểm không xác định, một ngày bất chợt xảy đến, hoặc giả định nếu có một ngày như vậy (một khi).
  147. 147Cách dùng "难免"“难免” là tính từ, nghĩa là không dễ tránh khỏi, không thể tránh được (khó tránh).
  148. 148Cách dùng "自从"“自从” là giới từ, biểu thị bắt đầu từ một thời điểm nào đó trong quá khứ (từ khi, kể từ khi).
  149. 149Cách dùng "一致"“一致” là tính từ, biểu thị không có sự bất đồng (không có chỗ khác nhau). Ngoài ra “一致” cũng có thể làm phó từ, biểu thị cùng nhau, đồng loạt.
  150. 150Cách dùng "某"“某” là đại từ chỉ định, thường chỉ một người hoặc sự vật nhất định, thường dùng sau họ, biểu thị biết tên nhưng không nói ra, đôi khi mang nghĩa xấu. “某” cũng…
  151. 151Cách dùng "幸亏"“幸亏” là phó từ, biểu thị nhờ vào một số nguyên nhân nào đó mà tránh được việc không mong muốn xảy ra (may mà).
  152. 152Cách dùng "行动"“行动” là động từ, biểu thị nghĩa đi lại, cử động thân thể. Ngoài ra, “行动” khi làm động từ cũng có thể biểu thị việc tiến hành một hoạt động nào đó nhằm một mục…
  153. 153Cách dùng "义务"“义务” là danh từ, biểu thị trách nhiệm phải gánh chịu về mặt pháp luật hoặc đạo đức. “义务” cũng có thể làm tính từ, biểu thị không nhận thù lao (làm không công).
  154. 154Cách dùng "朝"“朝” là động từ, biểu thị “đối diện với, hướng về”. “朝” cũng có thể làm giới từ, biểu thị phương hướng mà hành vi động tác chỉ tới; khác với “向”, nó không thể l…
  155. 155Cách dùng "简直"“简直” là phó từ, biểu thị gần như hoàn toàn là như vậy nhưng thực ra chưa hẳn hoàn toàn là như vậy, mang ngữ khí khoa trương, nhấn mạnh.
  156. 156Cách dùng "来""来" là trợ từ, dùng sau các số từ hoặc số lượng từ như "十、百、千" để biểu thị số phỏng chừng (khoảng, ước chừng). Ngoài ra, "来" còn có thể dùng sau các số từ "一、二…
  157. 157Cách dùng "至于""至于" là động từ, biểu thị đạt đến một mức độ nào đó, phần nhiều dùng trong câu phản vấn. "至于" cũng có thể làm giới từ, dùng trong kết cấu "(A)……,至于(B)……" để bi…
  158. 158Cách dùng "总算""总算" là phó từ, biểu thị sau một khoảng thời gian khá dài thì một nguyện vọng nào đó cuối cùng cũng được thực hiện. "总算" còn có thể biểu thị đại thể là cũng tạ…
  159. 159Cách dùng "动词+下来""Động từ + 下来" biểu thị sự hoàn thành, đôi khi kèm theo nghĩa tách rời hoặc cố định lại.
  160. 160Cách dùng "舍不得""舍不得" là động từ, biểu thị không nỡ từ bỏ, tiêu tốn hoặc sử dụng. Dạng khẳng định "舍得" thường dùng trong câu hỏi, câu trả lời hoặc so sánh.
  161. 161Cách dùng "从此"“从此” là phó từ, biểu thị bắt đầu từ thời điểm này hoặc thời điểm được nói đến (từ đó, kể từ đó).
  162. 162Cách dùng "假设"“假设” làm động từ, biểu thị coi một tình huống nào đó là thật (giả sử, giả định). “假设” cũng có thể làm danh từ, biểu thị tình huống được hình dung ra (giả thuyế…
  163. 163Cách dùng "堆"“堆” làm lượng từ, dùng cho những thứ hoặc người tụ thành đống (không dùng cho người đáng kính). “堆” cũng có thể làm động từ, biểu thị dùng tay hoặc công cụ gom…
  164. 164Cách dùng "不如""不如" là động từ, biểu thị "không bằng, thua kém, kém hơn" (so sánh A không bằng B).
  165. 165Cách dùng "干脆""干脆" là tính từ, hình dung việc nói năng, làm việc dứt khoát, sảng khoái, không do dự. Ngoài ra còn dùng làm phó từ, biểu thị "đơn giản, dứt khoát là..." (chỉ…
  166. 166Cách dùng "万一""万一" là liên từ, biểu thị khả năng rất nhỏ, thường dùng cho tình huống bất ngờ hoặc bất lợi (nhỡ đâu, lỡ như). "万一" còn có thể làm danh từ, chỉ tình huống bất…
  167. 167Cách dùng "无意"“无意” là động từ, nghĩa là “không muốn, không có ý định”. Ngoài ra “无意” còn là phó từ, nghĩa là “không cố ý, vô tình”, thường nói “无意中……”.
  168. 168Cách dùng "有利"“有利” là tính từ, nghĩa là “có lợi, có ích”. Thường dùng “有利于” để biểu thị có lợi cho ai đó hoặc sự việc nào đó. Cách nói phủ định là “不利”.
  169. 169Cách dùng "的确"“的确” là phó từ, nghĩa là “hoàn toàn chắc chắn, quả thực, thật sự”. Có thể lặp lại thành “的的确确”.
  170. 170Cách dùng "嗯""嗯" là thán từ, đọc với ba thanh điệu khác nhau mang ba ý nghĩa: (1) đọc ńg (thanh 2) biểu thị sự nghi vấn, hỏi lại; (2) đọc ňg (thanh 3) biểu thị cảm thấy bất…
  171. 171Cách dùng "轻易""轻易" là hình dung từ, nghĩa là "đơn giản, dễ dàng", thường làm trạng ngữ. Ngoài ra "轻易" còn có thể là phó từ, biểu thị thái độ xử lý sự việc không thận trọng,…
  172. 172Cách dùng "密切""密切" là tính từ, có thể biểu thị quan hệ gần gũi, mật thiết. Ngoài ra còn có thể biểu thị (đối với vấn đề...) sự coi trọng, tỉ mỉ, chu đáo. "密切" cũng có thể là…
  173. 173Cách dùng "尽量""尽量" là phó từ, biểu thị sự cố gắng đạt tới mức tối đa trong một phạm vi nhất định (cố gắng hết sức).
  174. 174Cách dùng "逐步""逐步" biểu thị từng bước một, dần dần, thường dùng cho những tình huống do con người tạo ra, nói chung không thể bổ nghĩa cho các từ mang tính chất tính từ.
  175. 175Cách dùng "照常""照常" là động từ, nghĩa là "giống như bình thường, như thường lệ". Ngoài ra "照常" còn là phó từ, biểu thị tình hình tiếp tục không thay đổi.
  176. 176Cách dùng "难怪""难怪" là động từ, nghĩa là "không nên phê bình hoặc trách móc", mang ngữ khí thông cảm hoặc lượng thứ. "难怪" còn là phó từ, biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân nên k…
  177. 177Cách dùng "与其""与其" là liên từ, khi so sánh hai tình huống cần lựa chọn, "与其" dùng ở vế bị từ bỏ, phía sau thường kết hợp với "不如", "宁可".
  178. 178Cách dùng "总之"“总之” là liên từ, dùng để khái quát, tóm tắt lại nội dung phía trước, mang nghĩa "nói chung, tóm lại".
  179. 179Cách dùng "动词+过"Cấu trúc "động từ + 过" có hai cách dùng: (1) biểu thị thông qua động tác, người hoặc vật thay đổi phương hướng (quay, xoay chuyển hướng); (2) biểu thị thông qu…
  180. 180Cách dùng "动词+开"Cấu trúc "động từ + 开" biểu thị sự mở ra, dãn ra, trải rộng (thư giãn, xòe/dang rộng, mở rộng).
  181. 181Cách dùng "赶快"“赶快” là phó từ, nghĩa là “tranh thủ thời gian, tăng nhanh tốc độ” (mau lên, nhanh lên).
  182. 182Cách dùng "片"“片” là danh từ, chỉ vật phẳng và mỏng, thường không quá lớn (mảnh, miếng). Ngoài ra “片” còn là lượng từ, dùng cho những vật trải rộng thành mảng; cũng dùng cho…
  183. 183Cách dùng "根本"“根本” là danh từ, chỉ bộ phận quan trọng nhất của sự vật (cái gốc). “根本” còn là tính từ, nghĩa là “chủ yếu, quan trọng nhất, có tính quyết định”. “根本” cũng là p…
  184. 184Cách dùng "除非"“除非” là liên từ, biểu thị điều kiện duy nhất, tương đương với “只有” (chỉ có), phía sau thường đi kèm “才、否则、不然” để phối hợp sử dụng. Ngoài ra “除非” còn là giới từ…
  185. 185Cách dùng "直"“直” làm phó từ có thể biểu thị nghĩa “一直、径直、直接” (liên tục/thẳng/trực tiếp), phía sau thường theo động từ đơn âm tiết. Ngoài ra “直” còn có thể biểu thị (động tá…
  186. 186Cách dùng "反正"“反正” là phó từ, biểu thị tình huống tuy khác nhau nhưng kết quả không có sự khác biệt (dù sao cũng…). Ngoài ra “反正” còn biểu thị ngữ khí khẳng định dứt khoát.
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)