Nhại từ (仿词) là một biện pháp tu từ: căn cứ vào nhu cầu diễn đạt, người viết thay thế một bộ phận của từ ngữ có sẵn để tạm thời tạo ra một từ mới. Từ mới này mượn khuôn của từ gốc nên người đọc lập tức liên tưởng và hiểu được nghĩa, đồng thời tạo hiệu quả mới mẻ, dí dỏm, giàu sức gợi. Ví dụ trong bài, "科盲" (mù khoa học) được tạo ra bằng cách nhại theo "文盲" (mù chữ); tương tự có "草木皆冰" nhại thành ngữ "草木皆兵", "家庭妇男" nhại "家庭妇女". Khi đọc hiểu, nhận ra từ gốc bị nhại sẽ giúp nắm được hàm ý và sắc thái hài hước của tác giả.
枯燥的名词解释会让“科盲”们更加摸不着头脑。
Những lời giải thích thuật ngữ khô khan chỉ khiến những người "mù khoa học" càng thêm khó hiểu. ("kē máng" - mù khoa học - nhại theo "wén máng" - mù chữ.)
十一月,广州还是秋高气爽,北国名城哈尔滨早已“草木皆冰”了。
Tháng mười một, Quảng Châu vẫn trời thu trong mát, còn Cáp Nhĩ Tân - thành phố nổi tiếng phương Bắc - thì cỏ cây đã đóng băng cả rồi. ("cǎo mù jiē bīng" - cỏ cây đều đóng băng - nhại thành ngữ "cǎo mù jiē bīng" nghĩa gốc "thảo mộc giai binh", chỉ thay chữ cuối "binh" thành "băng".)
李安失业在家六年,天天扮演“家庭妇男”的角色,但他的心仍然属于导演,以至于后来拍出的电影个个惊人。
Lý An thất nghiệp ở nhà sáu năm, ngày ngày đóng vai "người đàn ông nội trợ", nhưng trái tim ông vẫn thuộc về nghề đạo diễn, đến nỗi những bộ phim làm ra sau này bộ nào cũng gây kinh ngạc. ("jiātíng fùnán" - người đàn ông nội trợ - nhại theo "jiātíng fùnǚ" - người phụ nữ nội trợ.)