“无不” là phó từ, nghĩa là “không ai không, không gì không, thảy đều” — phủ định kép mang nghĩa khẳng định toàn bộ. Thường đứng trước động từ, cụm động từ; dùng trong văn viết: 百姓无不拍手称快 (dân chúng ai nấy đều vỗ tay vui mừng).
Ví dụ
坏人受到了应有的惩罚,百姓无不拍手称快。
Kẻ xấu chịu sự trừng phạt đích đáng, dân chúng không ai không vỗ tay hả dạ.
这里的一切无不体现着当地百姓与自然和谐相处的智慧。
Mọi thứ nơi đây không gì không thể hiện trí tuệ chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân bản địa.
任何人的一言一行,一举一动,无不影响着你周围的人们。
Mỗi lời nói việc làm, mỗi cử chỉ hành động của bất kỳ ai, thảy đều ảnh hưởng đến những người quanh bạn.