Cả hai đều biểu thị hết cách, buộc phải làm như vậy, đều bổ nghĩa động từ được: 车坏了,我们不得已/不得不又回来了. Khác nhau: “不得已” là tính từ, bổ nghĩa danh từ được (不得已的办法), dùng được trong khuôn “chủ ngữ+是+不得已” (他半夜动身也是不得已), tự thành tiểu cú (不得已,我们只好站在外边), và đứng sau 由于/出于/因为 (出于不得已). “不得不” chỉ đứng trước động từ, không có các cách dùng trên.
Ví dụ
这也是不得已的办法,你试试吧。
Đây cũng là cách bất đắc dĩ thôi, cậu cứ thử xem. (bổ nghĩa danh từ — 不得不 không dùng được)
由于资金不足,这项工程不得不停止。
Do thiếu vốn, công trình này buộc phải dừng lại.
出于不得已,我只好把孩子放在亲戚家里。
Vì bất đắc dĩ, tôi đành gửi con ở nhà họ hàng. (sau 出于 — 不得不 không dùng được)