Trong các đại từ xưng hô “诸位” và “各位”, hai từ này có nghĩa và cách dùng như nhau (thưa các vị). Khác nhau ở chỗ: “诸” là từ văn viết, nghĩa “nhiều, chúng”, phía sau thường là danh từ chỉ người và phần lớn nằm trong các kết cấu cố định như 诸位、诸君、诸侯、诸子百家. “各” biểu thị mọi cá thể trong một phạm vi nào đó, không chỉ dùng cho người mà còn dùng cho sự vật (各位、各方、各界、各国); “各” còn diễn tả “mỗi bên/mỗi thứ đều…” (双方各执一词) và có thể làm phó từ đứng trước động từ với nghĩa “lần lượt, mỗi” (几种水果他各买了一斤) — hai cách dùng này “诸” đều không có.
诸位有何意见,请尽量发表。
Các vị có ý kiến gì, xin cứ thoải mái phát biểu.
他喜欢读古代诸子百家的著作。
Anh ấy thích đọc trước tác của bách gia chư tử thời cổ đại.
亚洲各国首脑都参加了此次会议。
Nguyên thủ các nước châu Á đều tham dự hội nghị lần này.
几种水果他各买了一斤。
Mấy loại hoa quả, loại nào anh ấy cũng mua một cân.