"一经" là phó từ, dùng ở vế trước của câu, biểu thị chỉ cần một hành động hoặc bước nào đó được thực hiện thì sẽ lập tức sinh ra kết quả tương ứng ở vế sau. Cấu trúc thường gặp là "一经 + động từ, (就/便/必须) + kết quả". "一经" mang sắc thái văn viết trang trọng, hay xuất hiện trong quy định, thông báo, văn nghị luận. Vế sau thường nêu kết quả tất yếu hoặc yêu cầu bắt buộc phải tuân theo.
擅以虚伪的言辞掩饰过失的无耻之徒,一经发现,本书院定不容纳。
Kẻ vô liêm sỉ dám dùng lời lẽ giả dối che đậy lỗi lầm, hễ bị phát hiện, thư viện này quyết không dung nạp.
语言一经产生,又对人类的心理发展起了巨大的推动作用,使人类的心理产生质的飞跃。
Ngôn ngữ một khi đã ra đời lại có tác dụng thúc đẩy to lớn đối với sự phát triển tâm lý của loài người, khiến tâm lý con người có bước nhảy vọt về chất.
对重大问题,由领导集团全体成员讨论,做出决策和决定,一经决定,必须共同遵守。
Đối với các vấn đề trọng đại, toàn thể thành viên ban lãnh đạo thảo luận rồi đưa ra quyết sách và quyết định; một khi đã quyết định thì tất cả phải cùng tuân thủ.