“有关” có hai cách dùng. (1) Động từ, nghĩa “có liên quan”: 这和汉字的特点有关 (điều này có liên quan đến đặc điểm chữ Hán) — thường đi dạng “和/与…有关”. (2) Giới từ, nghĩa “liên quan đến, về”, đứng trước danh từ tạo cụm định ngữ: 有关本体的问题 (vấn đề về bản thể), 有关服饰问题的资料 (tư liệu về trang phục).
Ví dụ
有关本体的问题,困扰了哲学家2500多年。
Vấn đề về bản thể đã làm các triết gia trăn trở hơn 2500 năm. (giới từ)
中国的语文教学向来重视识字,这固然和汉字的特点有关。
Dạy ngữ văn ở Trung Quốc xưa nay coi trọng nhận mặt chữ, điều này cố nhiên liên quan đến đặc điểm của chữ Hán. (động từ)
为了这部历史剧服装的设计,他查阅了大量有关服饰问题的资料。
Để thiết kế phục trang cho vở kịch lịch sử này, anh ấy tra cứu rất nhiều tư liệu về vấn đề trang phục. (giới từ)