"本着" là giới từ, nghĩa là "dựa trên, trên tinh thần, theo đúng", biểu thị hành động tuân theo một chuẩn tắc, phương châm nào đó. Trong cấu trúc "本着 + cụm danh từ", trung tâm ngữ của cụm danh từ thường là các từ như 原则 (nguyên tắc), 精神 (tinh thần), 宗旨 (tôn chỉ), 态度 (thái độ), 方针 (phương châm), 观点 (quan điểm). Cả cụm giới từ đứng trước động từ chính làm trạng ngữ, mang sắc thái văn viết trang trọng, thường gặp trong văn bản công vụ, báo chí.
书院本着贫富平等的原则,敞开大门,招收平民子弟入学,这在当时确实是令人震撼的开明之举。
Thư viện dựa trên nguyên tắc giàu nghèo bình đẳng, mở rộng cửa, thu nhận con em bình dân vào học — vào thời đó đây thực sự là một cử chỉ khai minh khiến người ta chấn động.
两国谈判代表本着互谅互让、平等协商的精神,解决了拖延多年的问题。
Đại diện đàm phán hai nước trên tinh thần nhân nhượng thông cảm lẫn nhau, hiệp thương bình đẳng, đã giải quyết được vấn đề kéo dài nhiều năm.
该公司本着“一切为用户着想,一切为用户服务”的宗旨,积极主动地征求用户意见,使他们的产品在市场上越来越受欢迎。
Công ty này theo đúng tôn chỉ "mọi thứ đều nghĩ cho khách hàng, mọi thứ đều phục vụ khách hàng", chủ động tích cực trưng cầu ý kiến người dùng, khiến sản phẩm của họ ngày càng được ưa chuộng trên thị trường.