"任意" (rènyì) là phó từ, nghĩa là "tùy ý, muốn làm thế nào thì làm thế ấy", nhấn mạnh hành động không chịu bất kỳ ràng buộc hay hạn chế nào. Nó thường đứng trước động từ làm trạng ngữ: 任意挑选 (tùy ý chọn lựa), 任意飞行 (bay lượn tự do), 任意反悔 (tùy tiện nuốt lời). Sắc thái có thể trung tính (tự do thoải mái) hoặc tiêu cực (tùy tiện, vô nguyên tắc) tùy ngữ cảnh. Từ này thiên về văn viết, hay gặp trong văn bản khoa học, hợp đồng, quy định.
合同一旦生效,任何一方都不能任意反悔了。
Hợp đồng một khi đã có hiệu lực thì bất kỳ bên nào cũng không được tùy tiện nuốt lời nữa.
它将异地购物、交易变为了可能——我们足不出户就能任意挑选欧洲、美洲的商品。
Nó biến việc mua sắm, giao dịch từ xa thành hiện thực — không cần ra khỏi nhà, chúng ta vẫn có thể tùy ý chọn mua hàng hóa của châu Âu, châu Mỹ.
科学家很早以前就发现蝙蝠能在黑暗中任意飞行,既能躲避障碍物也能捕食飞行中的昆虫。
Từ rất sớm các nhà khoa học đã phát hiện dơi có thể bay lượn tự do trong bóng tối, vừa né được chướng ngại vật vừa bắt được côn trùng đang bay.