Khi làm phó từ, cả hai đều nghĩa “tất sẽ, chắc chắn sẽ”: 经常不来上课,势必/一定会影响成绩. Khác nhau: “势必” suy đoán theo đà phát triển của sự việc, kết quả phần lớn là BẤT LỢI (人口过度增长势必影响经济). “一定” suy đoán không nhất thiết xấu (他是健身教练,身材一定很好); còn biểu thị thái độ kiên quyết trước 要/得 (一定得努力); và làm tính từ với nghĩa “được quy định, cố định, nhất định” (一定的程序, 没有一定的关系) — “势必” không có các cách dùng này.
人口过度增长势必影响经济水平的提高。
Dân số tăng quá mức tất sẽ ảnh hưởng đến việc nâng cao trình độ kinh tế. (kết quả bất lợi)
看似渺小的苍蝇既然能躲过人类的攻击,势必有其过人之处。
Con ruồi trông nhỏ nhoi mà tránh được đòn tấn công của loài người, ắt phải có chỗ hơn người.
要按一定的程序进行操作。
Phải thao tác theo trình tự quy định. (一定 làm tính từ — 势必 không dùng được)