显示 (xianshi) nhấn mạnh việc hiển thị rõ ràng, có thể là chủ động hoặc tự động. 显现 (xianxian) nhấn mạnh quá trình từ ẩn đến hiện, tự nhiên. 呈现 (chengxian) nhấn mạnh việc thể hiện một trạng thái, cảnh tượng, thường dùng trong văn viết.
N + 显示 (数据/屏幕/结果)
Hiển thị, cho thấy (rõ ràng)
数据显示经济正在恢复。
Shùjù xiǎnshì jīngjì zhèngzài huīfù.
Dữ liệu cho thấy kinh tế đang hồi phục.
N + 显现(出来) (轮廓/山峰)
Lộ ra, hiện ra (từ từ, tự nhiên)
雾散了,远处的山峰渐渐显现出来。
Wù sàn le, yuǎnchù de shānfēng jiànjiàn xiǎnxiàn chūlái.
Sương tan, đỉnh núi ở xa dần dần hiện ra.
N + 呈现(出) + 景象/状态
Thể hiện, trình hiện (trạng thái, cảnh tượng)
这座城市呈现出一片繁荣的景象。
Zhè zuò chéngshì chéngxiàn chū yī piàn fánróng de jǐngxiàng.
Thành phố này thể hiện một cảnh tượng phồn vinh.