“鉴于” vừa là giới từ nghĩa “xét thấy, nhận thấy, do”, vừa là liên từ đứng đầu phân câu trước trong câu phức nhân quả, nêu căn cứ, nguyên nhân hoặc lý do cho hành vi ở phân câu sau. Dùng trong văn viết: 鉴于白噪音有这样的功效 (xét thấy tiếng ồn trắng có công hiệu như vậy).
鉴于农村教师严重缺乏,他决定大学毕业以后,到农村去当老师。
Xét thấy giáo viên nông thôn thiếu trầm trọng, anh ấy quyết định tốt nghiệp đại học sẽ về nông thôn dạy học.
鉴于白噪音有这样的功效,它理所当然地成了医生的好帮手。
Xét thấy tiếng ồn trắng có công hiệu như vậy, nó nghiễm nhiên trở thành trợ thủ đắc lực của bác sĩ.
鉴于中国的娱乐片起步较晚,这样的研讨会无疑给创作者提供了极大的帮助。
Xét thấy phim giải trí Trung Quốc khởi bước khá muộn, hội thảo như thế này chắc chắn mang lại giúp đỡ to lớn cho người sáng tác.