“致使” có hai cách dùng. (1) Động từ, nghĩa “làm cho, dẫn đến” — vì nguyên nhân nào đó mà gây ra kết quả: 他的粗心致使试验失败. (2) Liên từ, đứng đầu phân câu sau, biểu thị kết quả do nguyên nhân ở phân câu trước gây ra; kết quả thường là tiêu cực hoặc ngoài mong muốn: 由于新产品研发能力有限,致使企业逐渐失去竞争力.
Ví dụ
他的粗心致使试验失败。
Sự bất cẩn của anh ấy khiến thí nghiệm thất bại.
对自己缺乏信心,对未来过度悲观致使小王出现以上现象。
Thiếu tự tin vào bản thân, bi quan quá mức về tương lai đã khiến Tiểu Vương xuất hiện những biểu hiện trên.
因为人类对木材的需求与日俱增,致使森林面积大幅度减少。
Vì nhu cầu gỗ của con người tăng lên từng ngày, dẫn đến diện tích rừng giảm mạnh.