"别说" là liên từ, dùng trong câu phức mang ý nhượng bộ, thường gặp trong khẩu ngữ. Người nói hạ thấp tầm quan trọng của một người hay sự vật để làm nổi bật, nhấn mạnh người hay sự vật khác, tương đương "đừng nói là… (ngay cả… cũng…)" trong tiếng Việt. Cấu trúc thường gặp: "别说A了,就是/即使B也……" hoặc "别说A,连B都/也……", trong đó B là trường hợp còn "dễ xảy ra" hơn A nhưng vẫn không thành, qua đó khẳng định A càng không thể. Lưu ý vế sau thường có "就是", "即使", "连……都/也" hô ứng.
晚上看书别说蜡烛了,就是灯油也要节省着用。
Buổi tối đọc sách thì đừng nói đến nến, ngay cả dầu thắp đèn cũng phải dùng dè sẻn.
我认识的那点儿字,别说写小说了,看小说都看不下来。
Với chút chữ nghĩa ít ỏi của tôi, đừng nói là viết tiểu thuyết, đến đọc tiểu thuyết còn không nổi.
工厂管理很严,别说外人,即使本厂的人也不能在各个车间乱跑。
Nhà máy quản lý rất nghiêm, đừng nói người ngoài, ngay cả người của nhà máy cũng không được chạy lung tung trong các phân xưởng.