Cả hai đều là danh từ chỉ cảm xúc vui thích với sự vật, nhưng thường không thay thế được cho nhau. "乐趣" (lèqù) là "niềm vui, thú vui" — cái thú vị khiến người ta cảm thấy vui sướng, thường cảm nhận được trong hoặc sau khi tham gia hoạt động, hay đi với các động từ 感(觉)到、找到、成为、享受. "兴趣" (xìngqù) là "hứng thú, sự quan tâm" — thái độ ưa thích đối với sự vật, có thể nảy sinh cả khi chưa từng tiếp xúc, hay đi với 感、引起、怀着、培养 (đặc biệt cấu trúc 对……感兴趣). Nói gọn: 乐趣 là niềm vui thu được, 兴趣 là lòng ham thích hướng tới.
他在音乐中找到了乐趣。
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong âm nhạc.
他对音乐很感兴趣。
Anh ấy rất có hứng thú với âm nhạc.
玩游戏已经成为了他生活中的乐趣。
Chơi game đã trở thành thú vui trong cuộc sống của anh ấy.
我还没看那部电影,但它已经引起了我的兴趣。
Tôi còn chưa xem bộ phim đó, nhưng nó đã khơi dậy sự hứng thú của tôi.