汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 4

Ngữ pháp HSK 4

229 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Bổ ngữ khả năng "得不得了"得不得了 (de bùdéliǎo) là bổ ngữ mức độ, đặt sau tính từ hoặc động từ tâm lý để nhấn mạnh mức độ cực đoan. Tương đương "cực kỳ, vô cùng" trong tiếng Việt. — Tính t…
  2. 2Tính từ bổ sung "得很"得很 (dehěn) đặt sau tính từ để nhấn mạnh cường độ. Khác với 很 + Adj ở chỗ 得很 mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn và thường dùng trong khẩu ngữ. — Tính từ + 得很 — Rấ…
  3. 3Câu hỏi tu từ với "什么"什么 đặt sau tính từ hoặc động từ tạo câu hỏi tu từ, mang ý không đồng tình hoặc cho rằng không cần thiết. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trách móc nh…
  4. 4Thể hiện "hơn một chút"了一点儿/了点儿 đặt sau tính từ để diễn tả sự thay đổi nhỏ, thường mang ý hơi quá hoặc hơi không đạt so với mong muốn. Thường dùng khi nhận xét, đánh giá. — Tính từ +…
  5. 5Nói "rất nhiều" với "有的是"有的是 (yǒudeshì) nghĩa là "rất nhiều, không thiếu", nhấn mạnh số lượng dồi dào. Thường dùng để trấn an hoặc khẳng định. Khác với 有很多 ở sắc thái nhấn mạnh mạnh hơ…
  6. 6Hành động lặp lại với "又"V了又V diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường kết hợp với 还是/就是 ở vế sau để diễn tả kết quả không như ý. Nhấn mạnh sự kiên trì hoặc bất lực. — V + 了…
  7. 7Sử dụng nâng cao của "都"都 ở mức nâng cao có nhiều cách dùng đặc biệt ngoài nghĩa "đều". Có thể mang nghĩa "thậm chí", "đã...rồi" (nhấn mạnh/trách móc), hoặc dùng trong cấu trúc V都V了 (…
  8. 8Sử dụng nâng cao của "还"还 ở mức nâng cao dùng để mỉa mai, phản bác. 还 + Danh từ/Vị ngữ + 呢 mang ý "còn dám gọi là..., mà lại...". Thường dùng khi thực tế không xứng với kỳ vọng. — 还 +…
  9. 9Sử dụng nâng cao của "总"总 ở mức nâng cao kết hợp với các trợ động từ 会/得/要/能 để nhấn mạnh điều tất yếu hoặc tối thiểu. 总会 = rồi sẽ, 总得 = dù gì cũng phải, 总不能 = không thể nào lại... —…
  10. 10Bổ sung với "进一步"进一步 (jìnyībù) nghĩa là "hơn nữa, tiến thêm một bước", dùng làm trạng ngữ trước động từ. Cũng có thể dùng làm định ngữ: 进一步的 + Danh từ. — Chủ ngữ + 进一步 + Động t…
  11. 11Đánh giá với "看来"看来 (kànlái) dùng để đưa ra nhận định, phán đoán. Đặt đầu câu hoặc dùng 在...看来 để nêu quan điểm của ai đó. — 看来 + Nhận định — Có vẻ như/xem ra — 在 + Người + 看来…
  12. 12Lựa chọn duy nhất với "只好"只好 (zhǐhǎo) nghĩa là "đành phải", diễn tả lựa chọn bất đắc dĩ duy nhất. Vế trước thường nêu nguyên nhân khiến không còn lựa chọn khác. — Nguyên nhân, 只好 + Cụm…
  13. 13Trạng từ nhấn mạnh "可"可 (kě) dùng như trạng từ nhấn mạnh. Khi đặt trước tính từ + 了, nhấn mạnh mức độ cao. Khi đặt trước 要/别, nhấn mạnh lời nhắc nhở, cảnh báo. 可不 nhấn mạnh phủ định…
  14. 14"Dù sao cũng" với "毕竟"毕竟 (bìjìng) nhấn mạnh sự thật không thể phủ nhận, thường dùng để giải thích hoặc biện minh. Có thể đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ. — 毕竟 + Lý do/Sự thật — Dù sao…
  15. 15"Suýt nữa đã không" với "差点没"差点没 (chàdiǎn méi) diễn tả tình huống suýt xảy ra. Với việc không mong muốn: 差点没 = suýt nữa đã không (may mà vẫn xảy ra). Lưu ý: 差点没 và 差点 đôi khi cùng nghĩa kh…
  16. 16"Dù sao" với "反正"反正 (fǎnzhèng) diễn tả kết quả không thay đổi bất kể tình huống nào. Thường mang sắc thái dứt khoát, không quan tâm đến yếu tố khác. — [Tình huống], 反正 + Quyết…
  17. 17"Cố hết sức" với "尽量"尽量 (jǐnliàng) nghĩa là "cố hết sức, cố gắng hết mức có thể". Đặt trước động từ hoặc tính từ. Khác với 一定 (nhất định) ở chỗ 尽量 mang ý cố gắng nhưng không cam kế…
  18. 18"Thậm chí" với "甚至"甚至 (shènzhì) nhấn mạnh mức độ cực đoan hoặc bất ngờ. Thường đứng trước thành phần cần nhấn mạnh. Kết hợp với 连...都/也 để tăng sức nhấn mạnh. — 甚至 + (连) + Thành…
  19. 19"Cứ việc" với "尽管"尽管 (jǐnguǎn) khi dùng như trạng từ nghĩa là "cứ việc, thoải mái", khuyến khích người khác tự do hành động. Khác với 尽管 liên từ (= mặc dù). Cách phân biệt: 尽管 +…
  20. 20"Bắt buộc phải" với "不得不"不得不 (bùdébù) nghĩa là "bắt buộc phải, không thể không", diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài. So sánh: 不得不 (bắt buộc, miễn cưỡng) vs 只好 (đành phải, không…
  21. 21"Đến cuối cùng" với "到底"到底 (dàodǐ) có ba cách dùng chính: (1) nhấn mạnh trong câu hỏi, thể hiện sốt ruột; (2) nghĩa là 毕竟 (dù sao); (3) nghĩa là 终于 (cuối cùng). — 到底 + Câu hỏi — Nhấn…
  22. 22"Đến cuối cùng" với "究竟"究竟 (jiūjìng) tương tự 到底, nhưng trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn. Chủ yếu dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh muốn tìm ra sự thật. — Chủ ngữ + 究竟 + Câ…
  23. 23"Chỉ" làm với "干脆"干脆 (gāncuì) dùng khi đưa ra quyết định dứt khoát, gợi ý làm điều gì đó đơn giản và trực tiếp. Cũng có thể dùng như tính từ nghĩa là 'dứt khoát'. — 干脆 + VP + 吧…
  24. 24"Gần như" với "几乎"几乎 (jīhū) = gần như, hầu như. Đặt trước động từ hoặc cụm từ để diễn tả mức độ gần đạt tới. Thường đi với 每、所有、都. — 几乎 + VP / 几乎 + 每/所有 + N + 都 + VP — Gần như,…
  25. 25"Không bao giờ lặp lại" với "再也不"再也不 (zài yě bù) diễn tả sự quyết tâm không lặp lại hành động. Dùng 不 cho tương lai, 没 cho quá khứ. Cuối câu thường có 了. — Chủ ngữ + 再也不 + V + 了 — Không bao gi…
  26. 26"Đã từng" với "曾经"曾经 (céngjīng) = đã từng, dùng cho kinh nghiệm quá khứ. Thường đi với 过 ở cuối động từ. Không dùng với 了 ở cuối câu. — Chủ ngữ + 曾经 + V + 过 + (Tân ngữ) — Đã từn…
  27. 27"Ban đầu" với "本来"本来 (běnlái) diễn tả kế hoạch ban đầu hoặc bản chất vốn có. Thường kết hợp với 但是/可是 để chỉ sự thay đổi so với dự kiến. — Chủ ngữ + 本来 + VP,但是/可是 + ... — Ban đầ…
  28. 28"Lặp đi lặp lại" với "再三"再三 (zàisān) = nhiều lần, lặp đi lặp lại. Đặt trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện không chỉ một lần. — Chủ ngữ + 再三 + V + (Tân ngữ) — Nhiều lần, l…
  29. 29"Đơn giản" với "简直"简直 (jiǎnzhí) dùng để nhấn mạnh, cường điệu mức độ. Thường đi với 太、是、不敢. Mang sắc thái cảm xúc mạnh. — 简直 + 太 + Adj + 了 — Quả thật quá... — 简直 + 是 + N — Quả th…
  30. 30"Luôn luôn" với "一向"一向 (yīxiàng) = luôn luôn, từ trước đến nay. Nhấn mạnh thói quen, tính cách không thay đổi. Không dùng cho hành động đang diễn ra. — Chủ ngữ + 一向 + VP — Luôn lu…
  31. 31"Nhất thiết" với "千万"千万 (qiānwàn) dùng để nhấn mạnh lời dặn dò hoặc cảnh báo. Thường đi với 别/不要 (đừng) hoặc 要 (phải). — 千万 + 别/不要 + V — Nhất thiết đừng... — 千万 + 要 + V — Nhất thiế…
  32. 32"Nhân tiện" với "顺便"顺便 (shùnbiàn) = nhân tiện. Dùng khi tiện thể làm thêm một việc phụ trong lúc đang làm việc chính. Cũng dùng để chuyển chủ đề nhẹ nhàng. — VP1 + 的时候,顺便 + VP2 —…
  33. 33Mối quan tâm với "恐怕"恐怕 (kǒngpà) diễn tả sự lo ngại hoặc phỏng đoán. Thường dùng cho những điều không mong muốn. Có thể đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ. — 恐怕 + Câu phỏng đoán — E rằng…
  34. 34Khó khăn với "好(不)容易"好容易 và 好不容易 đều nghĩa là 'vất vả lắm mới'. Đây là cách dùng đặc biệt trong tiếng Trung: có 不 hay không đều cùng nghĩa. Thường đi với 才. — 好(不)容易 + 才 + VP — Vất…
  35. 35Nỗ lực với "白"白 (bái) đặt trước động từ có hai nghĩa: (1) vô ích, uổng công; (2) miễn phí, không mất tiền. Ngữ cảnh quyết định nghĩa. — 白 + V — Làm vô ích, uổng công — 白 + V…
  36. 36Câu hỏi tu từ với "难道"难道 (nándào) tạo câu hỏi tu từ, không cần trả lời. Người nói dùng để nhấn mạnh rằng điều ngược lại mới đúng. Thường kết thúc bằng 吗. — 难道 + ... + 吗? — Chẳng lẽ.…
  37. 37Trái nghĩa "差不多" là "差很多"差很多 (chà hěn duō) là trái nghĩa của 差不多. 差不多 = gần giống nhau, 差很多 = rất khác nhau, chênh lệch lớn. — A + 和 + B + 差很多 — A và B rất khác nhau
  38. 38Liệt kê với "啊"啊 (a) đặt sau mỗi mục trong liệt kê, tạo ngữ điệu nhẹ nhàng, thân mật. Thường dùng trong khẩu ngữ. Sau liệt kê thường có câu tổng kết. — N1 + 啊,N2 + 啊,N3 + 啊 +…
  39. 39"Ngay sau đó" với "于是"于是 (yúshì) = thế là, ngay sau đó. Nối hai sự kiện, sự kiện sau là kết quả tự nhiên của sự kiện trước. Khác với 所以 ở chỗ 于是 nhấn mạnh trình tự thời gian hơn. —…
  40. 40"Và" với "和" (nâng cao)和 (hé) chỉ nối danh từ hoặc cụm danh từ, KHÔNG nối câu hoặc mệnh đề. Nối câu dùng 并且 hoặc 而且. Trong liệt kê, 和 đặt trước mục cuối cùng. — N1 + 和 + N2 — N1 và N…
  41. 41Phân biệt "怎么样" và "什么样"怎么样 (zěnmeyàng) dùng để hỏi ý kiến, đánh giá hoặc tình trạng. 什么样 (shénmeyàng) dùng để hỏi về đặc điểm, hình dáng hoặc loại hình cụ thể. — 怎么样 → hỏi đánh giá:…
  42. 42"而" giải thích ý tưởng tương phản而 (ér) nối hai vế câu tương phản. Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn 但是. — A,而 + B — A và B là hai ý đối lập hoặc tương phản — 不是 A,而是 B — K…
  43. 43So sánh "彼此" và "对方"彼此 (bǐcǐ) nhấn mạnh hành động hai chiều, cả hai bên cùng tham gia. 对方 (duìfāng) chỉ phía bên kia, mang tính một chiều. — 彼此 + V → lẫn nhau — Cả hai bên cùng th…
  44. 44"Ở giữa" với "当中"当中 (dāngzhōng) có thể chỉ vị trí (ở giữa) hoặc phạm vi (trong số). Thường đi sau danh từ. — Địa điểm + 当中 = ở giữa — Chỉ vị trí trung tâm — Nhóm người/vật + 当中…
  45. 45"Lẫn nhau" với "彼此"彼此 (bǐcǐ) nghĩa là lẫn nhau, nhấn mạnh hành động hai chiều. Có thể dùng làm trạng ngữ hoặc trong cụm cố định 彼此彼此. — Chủ ngữ + 彼此 + V — Lẫn nhau làm gì đó — 彼此…
  46. 46"Trong (số đó)" với "其中"其中 (qízhōng) dùng để chỉ ra một phần cụ thể từ tổng thể đã được đề cập trước đó. — Tổng thể,其中 + phần cụ thể — Trong số đó...
  47. 47Gọi tên bằng "这个"这个 trong khẩu ngữ không chỉ có nghĩa là cái này mà còn dùng để nhấn mạnh, gọi tên hoặc thu hút sự chú ý. — 这个 + N + 啊/嘛,+ bình luận — Nhấn mạnh khi gọi tên hoặ…
  48. 48Nâng cao "了" sau tân ngữ了 cuối câu (sau tân ngữ) biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới. Khác với 了 sau động từ biểu thị hoàn thành. — V + O + 了 = thay đổi trạng thái — 了…
  49. 49Đánh dấu chủ đề bằng "嘛"嘛 (ma) dùng để biểu thị điều hiển nhiên hoặc giải thích lý do tự nhiên. Mang ngữ khí nhẹ nhàng, thân mật. — Chủ đề + 嘛,+ bình luận/giải thích — Đánh dấu chủ đề…
  50. 50Làm dịu câu hỏi với "呢"呢 (ne) cuối câu hỏi làm dịu giọng, tạo cảm giác thân mật và ít trực tiếp hơn. — N + 呢? — Còn N thì sao? (hỏi ngược) — Câu hỏi + 呢? — Làm dịu câu hỏi, thêm tò mò
  51. 51"有" trong tiếng Đài LoanTrong tiếng Hoa Đài Loan, 有 đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động đã xảy ra. Đây là đặc điểm riêng của tiếng Hoa Đài Loan. — 有 + V (Đài Loan) — Nhấn mạnh hà…
  52. 52Phạm vi với "以+内/外/上/下"以 kết hợp với 内/外/上/下 để chỉ phạm vi. Thường đi sau số lượng hoặc danh từ chỉ mốc. — Số + 以内 = trong vòng — Trong phạm vi số lượng đó — Số + 以上/以下 = trở lên/tr…
  53. 53"Cùng với" với "随着"随着 (suízhe) diễn tả hai sự việc thay đổi song song. Khi A thay đổi, B cũng thay đổi theo. — 随着 + A (的变化),B 也/越来越... — Cùng với sự thay đổi của A, B cũng...
  54. 54"Kể từ đó" với "自从"自从 (zìcóng) chỉ mốc thời gian bắt đầu, sự việc kéo dài đến hiện tại. Thường đi với 就 hoặc 以后. — 自从 + sự kiện/thời điểm,(就) + kết quả kéo dài — Kể từ khi...thì.…
  55. 55"Đối với..." với "对...而言"对...而言 (duì...éryán) chỉ góc nhìn, lập trường. Trang trọng hơn 对...来说. — 对 + N + 而言,+ nhận xét — Đối với N mà nói...
  56. 56"Kể cả" với "包括"包括 (bāokuò) = bao gồm. 包括...在内 = kể cả...trong đó. 在内 có thể lược bỏ. — 包括 + A + 在内,总共/一共... — Kể cả A, tổng cộng... — N + 包括 + A、B、C — N bao gồm A, B, C
  57. 57"Dựa trên cơ sở" với "凭"凭 (píng) chỉ cơ sở, điều kiện để làm gì đó. Thường đi với danh từ chỉ năng lực, kinh nghiệm, bằng chứng. — 凭 + N (cơ sở),+ kết quả/hành động — Dựa vào N để...…
  58. 58"Liên quan tới" với "至于"至于 (zhìyú) dùng để chuyển sang chủ đề mới hoặc khía cạnh khác. Nghĩa là còn về, về phần. — 至于 + chủ đề mới,+ bình luận — Còn về chủ đề mới thì...
  59. 59Bị động với "给"给 (gěi) dùng trong câu bị động tương tự 被, phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. — N + 给 + 人 + V + 了/补语 — N bị ai đó là…
  60. 60Giới hạn phạm vi với "就"就 (jiù) dùng để giới hạn phạm vi, nhấn mạnh số lượng nhỏ hoặc phạm vi hẹp. Tương đương với chỉ, chỉ có. — 就 + Số lượng nhỏ — Chỉ có bấy nhiêu — 就 + V (giới hạn…
  61. 61Nhân thời cơ với "趁"趁 (chèn) dùng để chỉ việc tận dụng thời cơ, điều kiện thuận lợi để làm gì đó. 趁 đặt trước điều kiện/thời cơ. — 趁 + Điều kiện + Hành động — Nhân lúc điều kiện c…
  62. 62Nhấn mạnh phủ định với "并"并 đặt trước 不 hoặc 没有 để nhấn mạnh sự phủ định, ngụ ý phản bác một quan điểm sai lầm hoặc hiểu lầm. — 并 + 不/没(有) + Adj/V — Thực ra không / hoàn toàn không
  63. 63"Nếu không phải" với "要不是"要不是 dùng trong giả định ngược: nếu không có điều kiện đó thì kết quả đã khác. Thường kết hợp với 就 hoặc 早就 ở vế sau. — 要不是 + Điều kiện, 就/早就 + Kết quả — Nếu kh…
  64. 64"Nhờ vào" với "多亏"多亏 biểu thị sự biết ơn, chỉ ra nguyên nhân tốt đẹp. Vế sau thường dùng 才 (mới) hoặc 否则 (nếu không). — 多亏(了) + Nguyên nhân, 才/否则 + Kết quả — Nhờ vào...mới.../nế…
  65. 65"Mà thôi" với "而已"而已 đặt cuối câu để giảm nhẹ mức độ, thường kết hợp với 只是, 不过, 仅仅 để nhấn mạnh sự việc không đáng kể. — 只是/不过 + ... + 而已 — Chỉ là...mà thôi
  66. 66"将" như "把"将 dùng trong văn viết trang trọng, có chức năng giống 把: đưa tân ngữ lên trước động từ. Thường gặp trong thông báo, văn bản chính thức. — Chủ ngữ + 将 + Tân ngữ…
  67. 67Động từ ly hợp với "什么"Với ly hợp từ, chèn 什么 vào giữa để bày tỏ sự không đồng ý, bực bội, hoặc ngăn cản ai đó làm gì. Đây là cách nói khẩu ngữ. — V + 什么 + N (ly hợp từ) — Bày tỏ bực…
  68. 68So sánh cụ thể với "像"像...一样 dùng để ví von, so sánh. Có thể thêm tính từ hoặc động từ sau 一样 để chỉ điểm giống nhau cụ thể. — A + 像 + B + 一样 + (Adj/V) — A giống B (ở điểm nào đó)
  69. 69So sánh với "比起"比起...来 dùng để so sánh, nhấn mạnh bối cảnh. 来 có thể lược bỏ. Vế sau thường dùng 更 hoặc 还 để chỉ mức độ cao hơn. — 比起 + A + (来), B + 更/还 + Adj/V — So với A, B…
  70. 70So sánh kém với "不如"不如 dùng để so sánh A kém B. Cũng có thể dùng trong cấu trúc 与其...不如 (thà...còn hơn) để đưa ra đề nghị. — A + 不如 + B + (Adj) — A không bằng B
  71. 71Tạo động từ với "化"化 là hậu tố biến danh từ hoặc tính từ thành động từ, chỉ quá trình chuyển đổi trạng thái. Rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. — Danh từ/Tính từ + 化 — ...h…
  72. 72"难怪" làm động từ难怪 dùng khi hiểu ra nguyên nhân của sự việc. Có thể đặt trước hiện tượng, sau đó giải thích nguyên nhân bằng 原来. Cũng có thể đặt nguyên nhân trước. — 难怪 + Hiện…
  73. 73Tương lai với "将"将/将要 dùng trong văn viết, tin tức, thông báo chính thức để chỉ tương lai. Trang trọng hơn 要 hoặc 快要. — Chủ ngữ + 将(要) + Động từ — Sẽ (tương lai, trang trọng)
  74. 74Cách Đài Loan dùng "会"Ở Đài Loan, 会 dùng nhiều hơn đại lục. Ngoài chỉ khả năng (biết làm), 会 còn dùng để chỉ thói quen, dự đoán, ý định tương lai. Đại lục có thể dùng 要 hoặc 能 trong…
  75. 75Kết hợp động từ với "并"并/并且 nối hai động từ hoặc mệnh đề, chỉ hành động bổ sung hoặc tiến thêm bước. Trang trọng hơn 和 hoặc 而且. — V1 + 并(且) + V2 — Làm V1 và đồng thời/hơn nữa V2
  76. 76Người thực hiện với "由"由 nhấn mạnh người thực hiện, người chịu trách nhiệm. Tương tự 被 (bị) nhưng 由 không mang ý tiêu cực, mà chỉ nhấn mạnh ai làm. — Sự việc + 由 + Người + Động từ —…
  77. 77"Khó tránh" với "难免"难免 biểu thị điều gì đó không thể tránh được, mang tính khách quan. Thường dùng khi an ủi hoặc giải thích tình huống tự nhiên. — 难免 + (会) + Tình huống — Khó trá…
  78. 78"Có giá trị" với "值得"值得 + 动词 chỉ điều gì đó xứng đáng được làm. Phủ định: 不值得 = không đáng. Cũng có thể dùng: 值得 + Adj (đáng + tính từ). — Sự việc + 值得 + V — Sự việc đáng để làm V
  79. 79Tạo điều kiện với "以便"以便 dùng trong văn viết/trang trọng để nêu mục đích. Tương tự 为了 nhưng 以便 đặt giữa hai mệnh đề, còn 为了 đặt đầu câu. — Hành động + 以便 + Mục đích — Làm gì đó để m…
  80. 80Thụ động với "受"受/受到 dùng trong câu bị động trang trọng. 受 có thể mang ý tốt (được) hoặc xấu (bị). Thường kết hợp với: 受到欢迎, 受到批评, 受到影响, 受到关注. — 受(到) + Danh từ hành động — Đượ…
  81. 81Sử dụng "着"V着V着就 diễn tả trong quá trình thực hiện một hành động liên tục, một kết quả bất ngờ hoặc tự nhiên xảy ra. Động từ được lặp lại hai lần với 着, sau đó dùng 就 nối…
  82. 82"Mặc dù" với "尽管"尽管...但是 diễn tả sự nhượng bộ, mạnh hơn 虽然. 尽管 thừa nhận sự thật, phần sau đưa ra kết quả ngược lại. Có thể dùng 但是, 可是, 还是 ở vế sau. — 尽管 + Mệnh đề 1, 但是/还是 +…
  83. 83"Ngược lại" với "反而"反而 dùng khi kết quả ngược với kỳ vọng hoặc logic thông thường. Thường đi với 不但没/不但不 ở vế trước, hoặc đứng sau một tình huống bình thường. — Tình huống + 反而 +…
  84. 84Tương phản với "倒"倒 dùng để diễn tả sự tương phản nhẹ nhàng, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc hơi mỉa mai. Đặt trước động từ hoặc tính từ trong câu. — Chủ ngữ + 倒 + Động từ/Tín…
  85. 85Trạng từ "tuy nhiên" với "却"却 là trạng từ biểu thị sự tương phản, đặt sau chủ ngữ và trước động từ. Khác với 但是 (liên từ đứng đầu mệnh đề), 却 là trạng từ đứng trong câu. — (虽然 +...,) Chủ…
  86. 86"Thậm chí nếu" với "即使"即使...也 diễn tả nhượng bộ giả định: cho dù điều kiện có xảy ra, kết quả cũng không thay đổi. 即使 đứng trước điều kiện, 也 đứng trước kết quả. — 即使 + điều kiện, (C…
  87. 87"Thậm chí nếu" với "就是"就是...也 tương đương 即使...也, nhưng thường dùng trong khẩu ngữ. Nhấn mạnh quyết tâm mạnh mẽ: dù điều kiện cực đoan, kết quả vẫn không đổi. — 就是 + điều kiện, (Chủ…
  88. 88"Dù cho" với "就算"就算...也 diễn tả nhượng bộ giả định, thường dùng trong khẩu ngữ. Nhấn mạnh dù điều kiện nào xảy ra, kết quả vẫn không đổi. — 就算 + điều kiện, (Chủ ngữ) + 也 + VP —…
  89. 89"Thậm chí nếu" với "哪怕"哪怕...也 nhấn mạnh mức độ nhượng bộ mạnh nhất, thể hiện quyết tâm lớn. Thường dùng với tình huống cực đoan nhất. — 哪怕 + điều kiện (cực đoan), (Chủ ngữ) + 也 + VP…
  90. 90"Nếu...thì" với "假如"假如...就 dùng để giả định, trang trọng hơn 如果. 假如 đặt trước điều kiện giả định, 就 đặt trước kết quả. — 假如 + điều kiện, (Chủ ngữ) + 就 + VP — Nếu...thì (formal)
  91. 91"Nếu...thì" với "假使"假使...就 rất trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Cách dùng giống 假如...就 và 如果...就. — 假使 + điều kiện, (Chủ ngữ) + 就 + VP — Nếu.…
  92. 92"Nếu...thì" với "要是"要是...就 là cách nói khẩu ngữ cho nếu...thì, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thân mật và tự nhiên hơn 如果. — 要是 + điều kiện, (Chủ ngữ) + 就 + VP — Nếu...thì…
  93. 93"Ngộ nhỡ" với "万一"万一 dùng để nói về tình huống xấu ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Thường dùng để cảnh báo hoặc đưa ra kế hoạch dự phòng. — 万一 + tình huống xấu, (就) + biện pháp/hậ…
  94. 94Chủ đề với "的话"的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện để đánh dấu chủ đề. Có thể dùng sau 如果/要是, hoặc dùng độc lập để làm câu điều kiện nhẹ nhàng hơn. — (如果/要是) + điều kiện + 的话, (就)…
  95. 95"Bất kể" với "不管"不管 dùng để diễn tả sự nhượng bộ toàn diện: dù bất kỳ tình huống nào, kết quả không thay đổi. Thường đi với 都 hoặc 也. Có thể kết hợp với từ nghi vấn (谁, 什么, 怎么样…
  96. 96"Bất luận" với "无论"无论 tương đương 不管 nhưng trang trọng hơn, dùng trong văn viết. Cách dùng giống nhau: kết hợp với từ nghi vấn và 都/也. — 无论 + tình huống/nghi vấn, (Chủ ngữ) + 都/也…
  97. 97"Đặc biệt" với "格外"格外 là trạng từ chỉ mức độ, nhấn mạnh tính chất vượt trội so với bình thường. Đặt trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý. — Chủ ngữ + 格外 + Adj/V — Đặc biệt, n…
  98. 98"Do" với "由于"由于 dùng để nêu nguyên nhân, trang trọng hơn 因为. Thường dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức. Không dùng 由于...所以 cùng lúc trong văn viết chuẩn (chọn một). — 由于…
  99. 99"Vì" với "既然"既然 dùng khi sự thật đã rõ ràng, từ đó đưa ra kết luận hoặc đề nghị hợp lý. Khác với 因为: 因为 nêu nguyên nhân, 既然 nhấn mạnh sự thật đã xảy ra. — 既然 + sự thật đã x…
  100. 100"Vì thế" với "因此"因此 dùng để kết nối nguyên nhân và kết quả, trang trọng hơn 所以. Thường đứng đầu mệnh đề kết quả. Dùng nhiều trong văn viết, báo cáo. — Nguyên nhân, 因此 + kết quả…
  101. 101Tác dụng trước nguyên nhân之所以...是因为 dùng để nêu kết quả trước, nguyên nhân sau, nhấn mạnh lý do. Khác với 因为...所以 (nguyên nhân trước, kết quả sau). — (Chủ ngữ) + 之所以 + Kết quả,是因为 + Ngu…
  102. 102"Bởi vì...nên" với "因为...而"因为...而 là cấu trúc nhân quả trang trọng, thường dùng trong văn viết. 而 thay thế 所以, nối trực tiếp nguyên nhân với kết quả trong cùng một câu. — Chủ ngữ + 因为 +…
  103. 103Bổ ngữ trình độBổ ngữ trình độ dùng 得 sau động từ/tính từ để mô tả mức độ. Khi có tân ngữ, cần lặp lại động từ hoặc đặt tân ngữ lên trước. — V + 得 + Adj (mô tả mức độ) — Làm.…
  104. 104Bổ ngữ khả năngBổ ngữ khả năng cho biết hành động có thể đạt kết quả hay không. Dùng 得 (khẳng định) hoặc 不 (phủ định) giữa V và bổ ngữ. — V + 得/不 + Bổ ngữ (见/懂/完/动/了...) — Có…
  105. 105Bổ ngữ kết quả住 biểu thị giữ chặt, dừng lại; 开 biểu thị tách ra, mở ra; 出来 biểu thị nhận ra hoặc tạo ra từ bên trong. Đây là các bổ ngữ kết quả thường gặp ở HSK4. — V + 住 (g…
  106. 106Bổ ngữ xu hướng "起来"起来 sau động từ có ba nghĩa mở rộng chính: bắt đầu hành động, gom/thu lại, và ấn tượng/cảm nhận khi thử. — V + 起来 (bắt đầu / gom lại / có vẻ) — Bổ ngữ xu hướng…
  107. 107Bổ ngữ "坏了"坏了 sau động từ nghĩa là hư hỏng; sau tính từ nghĩa là mức độ cực cao (thường mang sắc thái khoa trương). — V + 坏了 (hỏng) | Adj + 坏了 (cực kỳ) — Hỏng hoặc mức độ…
  108. 108Nâng cao "到"到 sau động từ biểu thị đạt được kết quả, đến một điểm (thời gian, địa điểm, mức độ). Rất linh hoạt trong cách dùng. — V + 到 + (thời gian / địa điểm / mức độ /…
  109. 109"Làm đi làm lại" với "来" và "去"V来V去 lặp lại cùng một động từ với 来 và 去 để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường không đạt kết quả hoặc mang sắc thái chán nản. — V + 来 + V + 去…
  110. 110"着" làm bổ ngữ着 (zháo) làm bổ ngữ kết quả biểu thị đạt được mục đích. Đọc thanh 2 (zháo), khác với 着 (zhe) thanh nhẹ biểu thị trạng thái. — V + 着 (zháo) = đạt được | V + 不着…
  111. 111"Miễn là" với "只要"只要...就 diễn tả điều kiện đủ: chỉ cần thỏa mãn điều kiện thì kết quả chắc chắn xảy ra. Nhấn mạnh điều kiện tối thiểu cần thiết. — 只要 + Điều kiện,(Chủ ngữ) + 就 +…
  112. 112"Một khi...thì" với "一旦...就"一旦...就 nhấn mạnh khi điều kiện đã xảy ra thì kết quả tất yếu, không thể thay đổi. Mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng hơn 只要...就. — 一旦 + Điều kiện,就 + Kết…
  113. 113"Chỉ có" với "只有"只有...才 nhấn mạnh điều kiện cần thiết duy nhất. Khác với 只要...就 (điều kiện đủ), 只有...才 nhấn mạnh không có điều kiện này thì không thể đạt kết quả. — 只有 + Điều k…
  114. 114"Trừ khi" với "除非"除非 diễn tả điều kiện ngoại lệ duy nhất. Có thể kết hợp với 否则/不然 (nếu không thì) hoặc 才 (mới). Nhấn mạnh chỉ có điều kiện này mới thay đổi tình hình. — 除非 + Đi…
  115. 115Nâng cao "把"把 nâng cao kết hợp với 成 (thành), 给 (cho), 在 (ở), 到 (đến) sau động từ. Mỗi kết hợp mang nghĩa khác nhau. — 把 + Obj + V + 成 (thành) | 把 + Obj + V + 给 (cho) | 把…
  116. 116Nâng cao "连"连...都/也 nhấn mạnh mức độ cực đoan. 连 đặt trước thành phần muốn nhấn mạnh, 都 hoặc 也 đặt trước động từ. Mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh. — 连 + Obj/V + 都/…
  117. 117So sánh với "不比"不比 phủ nhận so sánh hơn, nghĩa là A chưa chắc hơn B (có thể bằng hoặc kém). Khác với A 没有 B + Adj (A không bằng B, tức B hơn A). — A + 不比 + B + Adj — A chưa ch…
  118. 118Điều kiện với "要...就"要...就 diễn tả điều kiện và hành động nên làm, mang sắc thái quyết đoán, thúc giục. Thường dùng trong khẩu ngữ để khuyên nhủ hoặc thúc giục ai đó hành động. — 要…
  119. 119"Bất kỳ" với "任何"任何 đứng trước danh từ, nghĩa là bất kỳ, không ngoại lệ. Thường đi với 都/也 để nhấn mạnh tính toàn bộ. — 任何 + N + 都/也 + V | 没有 + 任何 + N — Bất kỳ...cũng/đều...
  120. 120"Cả hai" với "既...又"既...又 nối hai tính chất hoặc hành động song song, nhấn mạnh cả hai đều đúng. 又 có thể thay bằng 也. Dùng nhiều trong văn viết. — 既 + Adj/V + 又/也 + Adj/V — Vừa A…
  121. 121"Từ..." với "从...中"从...中 (cóng...zhōng) dùng để chỉ nguồn gốc, phạm vi mà một hành động diễn ra hoặc một kết quả được rút ra. — 从 + Danh từ + 中 + Động từ — Từ...trong...làm gì
  122. 122"Danh nghĩa" với "以...名义"以...名义 (yǐ...míngyì) dùng để chỉ tư cách, vai trò hoặc danh nghĩa mà ai đó dùng khi thực hiện một hành động. — 以 + Danh từ + (的) + 名义 + Động từ — Dưới danh ngh…
  123. 123"Không...có thể" với "无...可"无...可 (wú...kě) là cấu trúc văn viết, diễn tả không có gì để làm hoặc không còn lựa chọn nào. Thường dùng trong thành ngữ và câu trang trọng. — 无 + Danh từ + 可…
  124. 124"Thậm chí không một"一+量词+也/都+不/没 dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn không có, thậm chí một cái cũng không. 也 và 都 có thể thay thế nhau. — 一 + 量词 + (名词) + 也/都 + 不/没 + 动词 — Thậm chí…
  125. 125"Không chỉ...thậm chí"不但...甚至连...也 dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt xa mong đợi. Phần sau 甚至连 là điều bất ngờ hơn. — 不但 + Mệnh đề 1, 甚至连 + ... + 也/都 + Mệnh đề 2 — Không chỉ...…
  126. 126"Liên quan tới" với "有关的"与...有关的 (yǔ...yǒuguān de) dùng để chỉ mối liên quan giữa hai sự vật. 与 có thể thay bằng 跟 trong văn nói. — 与 + Danh từ + 有关的 + Danh từ — Liên quan đến...
  127. 127"Càng...càng" với "越...越"越...越 (yuè...yuè) diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một yếu tố tăng, yếu tố kia cũng tăng theo. Có thể dùng với cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ. — 越 + V/Adj…
  128. 128"Trong khoảng" với "在...内"在...内 (zài...nèi) giới hạn phạm vi thời gian hoặc không gian cho hành động. 内 có nghĩa là bên trong. — 在 + Thời gian/Phạm vi + 内 + Động từ — Trong khoảng...làm…
  129. 129"Thà rằng" với "宁可"宁可 (nìngkě) diễn tả sự lựa chọn khó khăn, thà chọn A mà không chọn B. 也不 = cũng không (từ chối B), 也要 = cũng phải (quyết tâm làm B). — 宁可 + V1 + 也不/也要 + V2 — T…
  130. 130Thái độ với "就"就 (jiù) khi nhấn mạnh thái độ thể hiện sự kiên quyết, bướng bỉnh. Thường dùng trong câu mang tính thách thức hoặc khẳng định mạnh. — 主语 + 就 + (是) + V/不V — Nhất…
  131. 131Mục đích với "好"好 (hǎo) khi đặt giữa hai mệnh đề có nghĩa là để, để mà, nhằm mục đích. Mệnh đề trước là điều kiện/hành động, mệnh đề sau là mục đích. — Hành động + 好 + Mục đíc…
  132. 132Đồng thời với "一面"一面...一面 (yīmiàn...yīmiàn) diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc. Trang trọng hơn 一边...一边, thường dùng trong văn viết. — 一面 + V1, 一面 + V2 — Vừa...vừa...
  133. 133Hai khả năng duy nhất不是...就是 (bú shì...jiù shì) diễn tả chỉ có hai khả năng, không có lựa chọn thứ ba. Thường dùng để mô tả thói quen hoặc suy đoán. — 不是 + A + 就是 + B — Không phải…
  134. 134"Không thể thiếu" với "少不了"少不了 (shǎobuliǎo) diễn tả điều gì đó là tất yếu, không thể thiếu được. Có thể theo sau là động từ hoặc danh từ. — (Chủ đề) + 少不了 + V/N — Không thể thiếu...
  135. 135"Bằng" với "等于"等于 (děngyú) vừa dùng trong toán học (bằng), vừa dùng nghĩa bóng (tương đương với, coi như). Nghĩa bóng thường mang hàm ý nhấn mạnh hậu quả. — A + 等于 + B — A bằ…
  136. 136"Cái gọi là" với "所谓"所谓 (suǒwèi) có hai cách dùng: 1) Giải thích/định nghĩa một khái niệm. 2) Mang hàm ý châm biếm, nghi ngờ. — 所谓 (的) + Danh từ + 就是 + ... — Cái gọi là...chính là.…
  137. 137Hai tùy chọn với "或者"或者...或者 (huòzhě...huòzhě) nêu ra hai hay nhiều lựa chọn. Thường dùng trong câu trần thuật, không dùng trong câu hỏi (câu hỏi dùng 还是). — 或者 + A, 或者 + B — Hoặc…
  138. 138"Đừng nghĩ về" với "别说"别说 (biéshuō) dùng kiểu tăng tiến: điều dễ hơn còn không được, nên điều khó hơn càng không thể. Mang hàm ý nhấn mạnh mạnh mẽ. — 别说 + A (khó hơn) + 了, 连/就是 + B (…
  139. 139"Đừng nói đến" với "更不用说"更不用说 (gèng búyòng shuō) dùng để tăng tiến: điều dễ đã không thể, điều khó càng không thể. So với 别说, 更不用说 trang trọng hơn và đặt ở sau. — A (dễ hơn, đã không t…
  140. 140"Huống chi" với "何况"何况 (hékuàng) dùng trong lập luận tăng tiến. Thường kết thúc bằng 呢 để tạo câu hỏi tu từ. Trang trọng hơn 更不用说 và 别说. — A (đã thế) + 何况 + B (càng thế) + 呢? — A…
  141. 141"Không những...mà còn" với "不仅...而且"不仅...而且 dùng để nối hai vế, nhấn mạnh cả hai đều đúng, vế sau thường là thông tin bổ sung quan trọng hơn. — 不仅 + Vế 1,而且 + Vế 2 — Không những...mà còn
  142. 142"Không chỉ...mà còn"不但/不仅/不只 đều có nghĩa "không chỉ", nhưng 不但 thông dụng nhất, 不仅 trang trọng hơn, 不只 khẩu ngữ hơn. Phần sau có thể dùng 而且、还 hoặc 也. — 不但/不仅/不只 + Vế 1,而且/还/也 +…
  143. 143So sánh "本来" và "原来"本来 nhấn mạnh trạng thái vốn có, thường kèm sự thay đổi. 原来 có hai nghĩa: (1) trước đây, (2) hóa ra (phát hiện). — 本来 + Vế 1,后来/但是 + Vế 2 (thay đổi) — Vốn dĩ...…
  144. 144So sánh "不断" và "不停"不断 nhấn mạnh sự liên tục, phát triển dần dần, thường dùng cho sự thay đổi trừu tượng. 不停 nhấn mạnh không dừng lại, hành động cụ thể lặp đi lặp lại. — 不断 + V (t…
  145. 145So sánh "才" và "就"才 nhấn mạnh chậm, muộn, ít hơn mong đợi. 就 nhấn mạnh nhanh, sớm, nhiều hơn mong đợi. Lưu ý: 才 thường không kết hợp với 了, 就 thường kết hợp với 了. — Thời gian/Đ…
  146. 146So sánh "突然" và "忽然"突然 vừa là phó từ vừa là tính từ: có thể đứng trước động từ, làm vị ngữ (很突然), làm định ngữ (突然的变化). 忽然 chỉ là phó từ, chỉ đứng trước động từ. — 突然/忽然 + V (đều…
  147. 147So sánh "一直" và "一向"一直 nhấn mạnh liên tục từ một thời điểm, dùng cho quá khứ, hiện tại, tương lai. 一向 nhấn mạnh thói quen/tính cách lâu dài, chỉ dùng cho quá khứ và hiện tại. — 一直…
  148. 148So sánh "再" và "又"再 dùng cho tương lai, hành động chưa xảy ra, mang tính chủ quan. 又 dùng cho quá khứ, hành động đã lặp lại, mang tính khách quan. — 再 + V (tương lai, chưa xảy r…
  149. 149So sánh "总算" và "终于"终于 dùng cho cả kết quả tốt và xấu, khách quan hơn. 总算 thường dùng cho kết quả tốt, diễn tả sự nhẹ nhõm, mãn nguyện. — 终于 + V + 了 (kết quả cuối cùng) — Cuối cùn…
  150. 150So sánh "跟" và "对"跟 nhấn mạnh hai bên tương tác bình đẳng (cùng, với). 对 nhấn mạnh hướng đến một đối tượng (đối với). 跟 dùng với 一样、一起. 对 dùng với 感兴趣、有好处、好/不好. — 跟 + người + V/…
  151. 151So sánh "朝"、"向" và "往"朝 nhấn mạnh hướng mặt về phía (cụ thể). 向 nhấn mạnh hướng đi, dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 往 nhấn mạnh di chuyển về phía, thường dùng với động từ di chuyển…
  152. 152So sánh "朝"、"向"、"往" (2)Ba từ dùng chung được khi chỉ hướng di chuyển đơn thuần. 向 dùng rộng nhất (cả nghĩa đen và bóng). 朝 dùng cho hành động hướng về phía ai. 往 hẹp nhất, chỉ di chu…
  153. 153So sánh "对于" và "至于"对于 dùng để nêu đối tượng/chủ đề chính. 至于 dùng để chuyển sang chủ đề khác hoặc bổ sung. 对于 có thể thay bằng 对, 至于 không thể. — 对于 + chủ đề,... — Đối với... — 至…
  154. 154So sánh "关于" và "对于"关于 giới thiệu phạm vi/chủ đề, có thể làm tiêu đề (关于...的报告). 对于 nêu đối tượng cụ thể mà ta có thái độ/quan điểm. 关于 không dùng với 来说, 对于 dùng được. — 关于 + chủ…
  155. 155So sánh "相反" và "反而"相反 là tính từ/liên từ, dùng để so sánh hai điều đối lập. 反而 là phó từ, nhấn mạnh kết quả bất ngờ, ngược với mong đợi thông thường. — A 跟 B 相反 — A ngược lại với…
  156. 156So sánh "肯定"、"确定" và "一定"肯定 mang tính chủ quan (tin tưởng, khẳng định). 确定 mang tính khách quan (đã xác nhận, đã quyết định). 一定 nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ hoặc suy đoán có căn cứ. — 肯定 +…
  157. 157So sánh "适合" và "合适"适合 là động từ, phải có tân ngữ. 合适 là tính từ, không cần tân ngữ. Không thể nói 合适你 hoặc 很适合. — 适合 + tân ngữ (người/việc) — Phù hợp với (động từ) — 很/不 + 合适 (k…
  158. 158So sánh "平时" và "平常"平时 chỉ dùng như phó từ/danh từ thời gian (ngày thường). 平常 ngoài nghĩa thời gian còn là tính từ (bình thường, không đặc biệt). — 平时/平常 + V (dùng chung) — Ngày…
  159. 159So sánh "以后"、"然后" và "后来"以后 chỉ thời gian sau một mốc, dùng cho tương lai. 然后 liên kết hai hành động liên tiếp, dùng cho cả quá khứ và tương lai. 后来 chỉ dùng cho quá khứ. — 以后 + ... (t…
  160. 160So sánh "以后" và "之后"以后 và 之后 đều dùng được sau động từ/sự kiện (吃饭以后 = 吃饭之后). Nhưng 以后 dùng độc lập cho tương lai chung, 之后 phải gắn với sự kiện cụ thể. — V + 以后/之后 (dùng chung) —…
  161. 161So sánh "显得" và "看起来"显得 nhấn mạnh kết quả do một nguyên nhân nào đó (mặc áo trông gầy hơn). 看起来 nhấn mạnh ấn tượng chủ quan khi quan sát (trông trẻ). — (Nguyên nhân) + 显得 + Adj — T…
  162. 162Từ trước đến nay / Chưa bao giờ从来 (cónglái) là phó từ, biểu thị một sự vật hay sự việc nào đó luôn có tính chất, đặc điểm như vậy từ quá khứ cho đến hiện tại (từ trước đến nay). Nó thường đư…
  163. 163Vừa, vừa mới刚 (gāng) là phó từ, biểu thị một hành động hoặc tình huống vừa mới xảy ra cách đây không lâu. Nó được đặt sau chủ ngữ và trước động từ. Cần phân biệt với 刚才: c…
  164. 164Về mặt / Trên phương diện上 (shàng) là danh từ chỉ phương vị, được dùng sau một danh từ khác. Ngoài nghĩa chỉ trên bề mặt của vật thể, 上 còn biểu thị nghĩa trừu tượng là trong một phạm…
  165. 165Vừa vặn / Đúng lúc正好 có hai cách dùng chính. Thứ nhất, dùng làm tính từ mang nghĩa "vừa vặn", diễn tả đối tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ...) th…
  166. 166Gần như / Xấp xỉ差不多 có hai cách dùng. Thứ nhất, dùng làm tính từ mang nghĩa "xấp xỉ, khác biệt rất nhỏ", biểu thị hai sự vật gần giống nhau, chênh lệch không đáng kể. Thứ hai,…
  167. 167Phó từ 挺 (rất)挺 là phó từ, có nghĩa là "rất", diễn tả mức độ cao. Thường được dùng trong cấu trúc cố định "挺……的" (挺 + tính từ/động từ tâm lý + 的). Sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhà…
  168. 168另外 (ngoài ra, khác)另外 có ba từ loại. (1) Làm đại từ: chỉ người hay sự vật bên ngoài phạm vi đã đề cập trước đó, thường dùng trong cấu trúc "另外(+的)+số lượng(+danh từ)" hoặc "另外+的(…
  169. 169首先……其次…… (trước hết… thứ hai…)首先 và 其次 khi làm đại từ thường được dùng kết hợp trong văn viết để liệt kê các sự việc theo một trình tự nhất định: 首先 nêu điều thứ nhất, 其次 nêu điều tiếp theo…
  170. 170Động từ "以为" (tưởng nhầm)"以为" là động từ, thường được dùng để chỉ điều mà người nói cho rằng, nghĩ rằng nhưng thực tế lại không đúng với sự thật. Nói cách khác, "以为" mang sắc thái "tưở…
  171. 171"原来" (ban đầu / trước đây; hóa ra)"原来" có thể dùng làm danh từ với nghĩa "ban đầu, trước đây", chỉ tình huống được miêu tả ở vế câu hay câu theo sau nó khác với tình huống trước đây. "原来" cũng…
  172. 172Giới từ "按照" (theo, căn cứ vào)"按照" là giới từ, biểu thị ý nghĩa "根据" - tức là "theo, dựa vào, căn cứ vào". "按照" thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ (kế hoạch, yêu cầu, quy định, kinh…
  173. 173Hơn nữa / Tính sau"再说" (zàishuō) có hai cách dùng. Thứ nhất, dùng làm động từ, diễn tả ý gác lại (việc gì) để giải quyết hay suy xét sau. Ví dụ: 现在的事,做了再说 (Việc bây giờ thì cứ l…
  174. 174Thực tế / Trên thực tế"实际" (shíjì) có thể dùng làm danh từ để chỉ sự vật hay tình huống tồn tại khách quan (thực tế). Ví dụ: 你们做计划应该联系实际 (Các bạn lập kế hoạch nên gắn với thực tế).…
  175. 175Đối với … mà nói"对……来说" (duì…láishuō) biểu thị việc đứng ở một góc độ, một lập trường nào đó để nhìn nhận vấn đề, tương đương "đối với … mà nói" trong tiếng Việt. Phần đứng gi…
  176. 176Đặc biệt là / Nhất là"尤其" (yóuqí) là phó từ, biểu thị mức độ tăng thêm, dùng để nhấn mạnh. Thường thì vế câu thứ nhất đưa ra một tình huống tổng thể, còn vế câu thứ hai dùng "尤其" đ…
  177. 177竟然 - không ngờ, vậy mà竟然 (jìngrán) là phó từ, được dùng trước động từ hoặc tính từ để diễn tả sự việc không ngờ, nằm ngoài dự đoán, xuất phát ngoài dự liệu. Có thể dịch là 'không ng…
  178. 178倍 - lần (bội số)倍 (bèi) là lượng từ chỉ số lần (bội số). Đây là lượng từ độc lập (自主量词), nên thông thường phía sau 倍 không đi kèm danh từ. Dùng để biểu thị một số lượng gấp ba…
  179. 179(在)……下 - trong điều kiện/hoàn cảnh…Cấu trúc (在)……下 dùng để chỉ một điều kiện hay tình huống nào đó. Thành phần đứng giữa '(在)……下' thường là một danh từ hoặc động từ hai âm tiết có kèm theo từ bổ…
  180. 180Ước lượng, phỏng đoánĐộng từ 估计 (gūjì) có nghĩa là đưa ra suy đoán chung chung về sự vật dựa vào những điều kiện, tình huống nào đó. 估计 là động từ nên có thể trực tiếp làm vị ngữ,…
  181. 181Không kịpĐộng từ 来不及 (láibují) diễn tả rằng do thời gian ngắn nên người nào đó không kịp làm việc gì, không thể đuổi kịp. 来不及 có thể được dùng độc lập hoặc có thể có độ…
  182. 182Điệp (lặp) động từ ly hợpSự lặp lại của động từ ly hợp (离合词重叠) diễn tả các ý như thời gian ngắn, làm thử, sự nhẹ nhàng, tùy tiện. Động từ ly hợp gồm hai thành phần A + B (như 散步、聊天、见面)…
  183. 183Vừa… vừa…; đã… lại…Cấu trúc "既……又/也/还……" (jì…yòu/yě/hái) được dùng để nối hai kết cấu mang đặc điểm của động từ hoặc tính từ (hai kết cấu phía trước và phía sau thường giống nhau…
  184. 184Động từ khiến động 使 (khiến/làm cho)Động từ 使 (shǐ) có nghĩa là "khiến cho, làm cho" (tương tự 让), thường được dùng trong văn viết. Nó đứng trước tân ngữ chỉ người/vật rồi kéo theo một vị ngữ diễ…
  185. 185Phó từ 可不是 (đúng vậy/chẳng phải sao)可不是 (kěbúshì) là phó từ, dùng để bày tỏ sự tán thành, phụ họa hoặc đồng cảm với điều mà người khác vừa nói, thường đứng độc lập tạo thành một câu (thường đứng…
  186. 186Phó từ 往往 (thường, thường hay)往往 (wǎngwǎng) là phó từ, căn cứ vào kinh nghiệm trong quá khứ, biểu thị một tình huống nào đó thường xảy ra dưới những điều kiện nhất định; thường dùng để nói…
  187. 187Giới từ 通过 (thông qua, nhờ vào)通过 (tōngguò) có thể được dùng làm giới từ, diễn tả ý đạt được một mục đích nhất định nhờ người nào đó hoặc bằng một phương tiện/cách thức nào đó (dịch là 'thôn…
  188. 188Liên từ 可是 (nhưng)可是 (kěshì) là liên từ, được dùng ở vế sau của câu phức để chỉ sự chuyển ý (nghĩa là 'nhưng', 'thế mà'). Vế câu trước thường có 虽然 (tuy) đi kèm để kết hợp với 可…
  189. 189Liên từ 结果 (kết quả, rốt cuộc)结果 (jiéguǒ) có thể làm danh từ, chỉ trạng thái cuối cùng trong diễn biến của sự việc ('kết quả'). Ngoài ra 结果 còn được dùng làm liên từ chỉ quan hệ nhân quả: đ…
  190. 190Động từ 上 (đạt đến, đủ số lượng)上 (shàng) làm động từ mang nghĩa 'đạt đến', 'đủ' (một số lượng hoặc mức độ nhất định), phía sau thường đi kèm tân ngữ chỉ số lượng (ví dụ: 上百年 - đến cả trăm nă…
  191. 191nhưng, song (nhẹ hơn 但是)不过 (búguò) có hai cách dùng. Thứ nhất, làm liên từ đặt ở đầu vế câu sau để chỉ sự chuyển ý, bổ sung hoặc điều chỉnh ý của vế câu trước (tương đương "nhưng, son…
  192. 192quả thực, thực sự确实 (quèshí) là phó từ, dùng để khẳng định tính xác thực, tính chân thực của một tình huống khách quan (tương đương "quả thực, đúng là, thực sự"). Nó thường đứn…
  193. 193theo … thấy, dưới góc nhìn của …在……看来 (zài…kànlái) là một thành phần chêm xen (插入语), dùng để chỉ ra rằng nội dung tiếp theo là ý kiến, cách nhìn nhận hay quan điểm của người/nhóm người được n…
  194. 194ví dụ như, chẳng hạn比如 (bǐrú) là động từ, dùng để dẫn ra ví dụ nhằm nói rõ, giải thích cho một sự vật hay một tình huống nào đó (tương đương "ví dụ như, chẳng hạn như"). Nó thường…
  195. 195nếu không thìLiên từ 否则 có nghĩa là "nếu không như vậy". Câu đứng sau 否则 biểu thị kết quả được suy ra từ câu phía trước, hoặc đưa ra một lựa chọn khác. Nó thường dùng để cả…
  196. 196nhưng, songLiên từ 然而 dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị sự chuyển ý (转折), phần lớn dùng trong văn viết. Sau 然而 có thể thêm dấu phẩy để biểu thị sự ngừng nghỉ. Nó nối hai ý…
  197. 197đồng thời, hơn nữaKhi là liên từ, 同时 có nghĩa "hơn nữa", mang ý nghĩa tiến thêm một bước, thường dùng kết hợp với 又、也、还. Khi là danh từ, 同时 biểu thị các hành động, hành vi xảy r…
  198. 198cho dù... cũng...Cấu trúc "再……也……" thường dùng trong câu giả thiết mang ý nhượng bộ. Sau "再" có thể là động từ, tính từ hoặc cả câu, mang nghĩa "cho dù, dù thế nào đi nữa" (即使、…
  199. 199đối với"对于" là giới từ, cho biết đối tượng mà một thái độ hay tình huống nào đó nhắm đến. Cấu trúc "对于……" có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Đối tượng của "对于" thường…
  200. 200Sự lặp lại danh từ/lượng từDanh từ/lượng từ được lặp lại thường có dạng "AA", mang nghĩa là "mỗi" (每). Sau khi lặp lại, cấu trúc này có thể làm chủ ngữ, định ngữ của chủ ngữ và trạng ngữ…
  201. 201trái lại, ngược lại"相反" là liên từ, dùng ở đầu hoặc giữa vế câu phía sau để chỉ sự chuyển ý (转折) hoặc diễn tả sự tăng tiến (递进). Ngoài ra "相反" còn là tính từ, diễn tả hai mặt của…
  202. 202khoảng chừng, có lẽ大概 là phó từ, biểu thị sự phỏng đoán gần đúng về số lượng hoặc thời gian, cũng như suy đoán về một tình huống với khả năng xảy ra rất cao. Ngoài ra, 大概 còn có…
  203. 203thỉnh thoảng, đôi khi偶尔 là phó từ, biểu thị số lần một tình huống xảy ra là rất ít, với tần suất rất thấp. Nó thường bổ nghĩa cho động từ để diễn tả hành động chỉ diễn ra một cách…
  204. 204tiến hành, thực hiện进行 là động từ, biểu thị việc thực hiện một hoạt động, công việc nào đó. Nó thường đứng trước động từ có hai âm tiết, và hành động phía sau thường mang tính chí…
  205. 205đủ够 là động từ, mang nghĩa đủ về số lượng, tức là đạt tới mức có thể thỏa mãn nhu cầu. 够 cũng dùng như phó từ, biểu thị mức độ đã đạt tới một tiêu chuẩn nhất địn…
  206. 206dựa vào, bằng以 là giới từ, biểu thị sự nương tựa hay dựa vào, mang nghĩa dùng, lấy, thường đi trong cấu trúc 以…… + động từ. Cấu trúc 以……为…… có nghĩa là lấy… làm… hoặc coi……
  207. 207gì đó, và những thứ tương tự什么的 là trợ từ, dùng sau các ví dụ được liệt kê, biểu thị còn có những trường hợp tương tự với ví dụ đã nêu. 什么的 thường được dùng trong văn nói, đặt ở cuối phần…
  208. 208nhớ ra, nghĩ ra"起来" là động từ, có thể dùng sau một động từ khác để làm bổ ngữ chỉ phương hướng hoặc bổ ngữ chỉ khả năng, diễn tả hướng của hành động là từ dưới đi lên. Khi "…
  209. 209làm"弄" là động từ, mang nghĩa "làm", có thể thay thế cho ý nghĩa của một số động từ khác. Từ này thường được dùng trong văn nói. Khi dùng, người ta hay đặt trong…
  210. 210định, sẽ (làm việc gì)"来" là động từ, dùng trước một động từ khác để diễn tả ý "sắp/định làm việc gì đó", thường dùng trong văn nói. Nếu bỏ "来" đi thì nghĩa của câu vẫn không thay đ…
  211. 211khoảng, chừng, xấp xỉ"左右" là danh từ, chỉ dùng sau các từ chỉ số lượng, biểu thị nghĩa hơi nhiều hơn hoặc hơi ít hơn một số lượng nào đó (khoảng chừng). Nó luôn đứng phía sau cụm s…
  212. 212Cấu trúc "拿……来说" (ná...láishuō) - lấy... mà nóiTrong cấu trúc "拿……来说", "拿" làm giới từ, được dùng để đưa ra sự vật hay tình huống cần nói rõ, làm ví dụ minh họa cho một quan điểm chung. Cấu trúc này thường…
  213. 213Động từ năng nguyện "敢" (gǎn) - dám"敢" là động từ năng nguyện (động từ tình thái), được dùng trước động từ để diễn tả ý có đủ dũng khí, sự tự tin làm một việc gì đó. Ở dạng phủ định thường dùng…
  214. 214làm, làm việc干 (gàn) là động từ, nghĩa là "làm (việc gì đó)", biểu thị việc dấn thân, tham gia vào một sự nghiệp, công việc hay hoạt động nào đó. Lưu ý: khi đọc là gān, 干 l…
  215. 215chuyến, lượt (lượng từ chỉ số lần đi lại)趟 là lượng từ, biểu thị số lần đi lại (một đi một về). Thường dùng với các động từ chỉ sự di chuyển như 去, 来, 回, 出 v.v. Khác với 次: 趟 nhấn mạnh quá trình "đi r…
  216. 216vì… mà… (cấu trúc chỉ mục đích)Trong cấu trúc "为了……而……", vế trước (为了 + từ/cụm từ) chỉ mục đích của hành động, vế sau chỉ hành động được thực hiện vì mục đích đó. Sau 为了 là một từ hoặc cụm t…
  217. 217vẫn, vẫn còn (như cũ, không thay đổi)仍然 (réngrán) là phó từ, biểu thị tình huống vẫn giống như trước, không có sự thay đổi. Đặt trước động từ hoặc tính từ. — chủ ngữ + 仍然 + động từ/tính từ
  218. 218có… hay không是否 (shìfǒu) là phó từ, nghĩa là "có… hay không" (tương đương 是不是), thường được dùng trong văn viết. Đặt trước động từ hoặc tính từ. — chủ ngữ + 是否 + động từ/tí…
  219. 219chịu không nổi受不了 (shòubuliǎo) biểu thị không thể chịu đựng nổi (sự đau đớn, khổ sở, áp lực, điều bất hạnh, thái độ, tính khí…). Thường đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ, h…
  220. 220ngay sau đó, tiếp đó接着 (jiēzhe) là phó từ, nghĩa là "ngay sau đó" (về thời gian), biểu thị một tình huống khác xảy ra ngay sau tình huống đã đề cập trước đó. Khác với 然后 (liên từ,…
  221. 221ngoài ra, ngoài điều này ra除此以外 (chúcǐ yǐwài) nghĩa là "ngoài điều này ra, ngoài ra", dùng để bổ sung thêm thông tin ngoài những điều đã nói. Thường đứng đầu vế câu sau, phía sau thường…
  222. 222gọi… là…Trong cấu trúc "把……叫作……", thành phần đứng sau 叫作 là tên gọi của thành phần đứng sau 把. Sau 把 thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. — 把 + đối tượng + 叫作 +…
  223. 223Đại từ nghi vấn phiếm chỉ (chỉ bất kỳ)Các đại từ nghi vấn như 什么, 谁, 哪, 哪儿, 哪里, 怎么 có thể được dùng để biểu thị phiếm chỉ, tức chỉ bất kỳ người nào hoặc bất kỳ vật gì. Ví dụ 什么 chỉ bất kỳ thứ gì, 谁…
  224. 224Động từ 出来 làm bổ ngữ xu hướngĐộng từ 出来 có thể được dùng sau một động từ khác để làm bổ ngữ chỉ phương hướng, biểu thị hành động nào đó làm cho sự vật thay đổi trạng thái từ không tồn tại…
  225. 225总的来说 (Nói chung / Nhìn chung)总的来说 thường được dùng làm thành phần xen kẽ (插入语) trong câu, biểu thị việc người nói đưa ra nhận xét, đánh giá dựa trên tổng thể hay dựa vào tình huống chủ yếu…
  226. 226Động từ 在于 (nằm ở / chính là)在于 là động từ, thường được dùng trong văn viết để chỉ ra bản chất của sự vật, có nghĩa là "chính là", "ở chỗ". Chủ ngữ của 在于 thường là cụm danh từ; phía sau 在…
  227. 227đang… thì… (động từ + 着 + động từ + 着)Trong cấu trúc "động từ + 着 + động từ + 着" dùng cùng một động từ (thường là động từ đơn âm tiết). Sau cấu trúc này thường có một động từ khác, biểu thị khi một…
  228. 228vừa… thì…; hễ… thì…Cấu trúc "一……就……" có hai nghĩa: (1) biểu thị hai việc xảy ra nối tiếp nhau (vừa… thì…); (2) biểu thị điều kiện, "一" theo sau là điều kiện, "就" theo sau là tình…
  229. 229nhắc/nói đến… (động từ + 起)Cấu trúc "动词+起" biểu thị hành động liên quan đến một sự vật nào đó. Động từ thường là số ít động từ cập vật như 说、谈、讲、问、提、聊、回忆… Phía sau "动词+起" thường có danh…
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)