"以免" (yǐmiǎn) là liên từ, nghĩa là "để tránh, kẻo", biểu thị mục đích tránh xảy ra một tình huống không mong muốn. Nó thường đứng ở đầu vế câu sau, vế trước nêu hành động hoặc biện pháp cần làm: [biện pháp],以免 + [tình huống xấu]. Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết. Lưu ý phần sau "以免" luôn là điều người nói KHÔNG muốn xảy ra, khác với "以便" (để tiện, nhằm đạt được điều mong muốn).
重要的是,要学会从失败中吸取教训,以免今后再发生类似的问题。
Điều quan trọng là phải học được cách rút ra bài học từ thất bại, để tránh sau này lại xảy ra những vấn đề tương tự.
感冒时应尽量少去公共场所,必须去的话,最好戴上口罩,以免传染别人。
Khi bị cảm nên hạn chế tối đa việc đến nơi công cộng, nếu buộc phải đi thì tốt nhất hãy đeo khẩu trang, để tránh lây cho người khác.
当消费者走到相应货架时,仪器会发出提示音,以免消费者错过商品。
Khi người tiêu dùng đi đến kệ hàng tương ứng, thiết bị sẽ phát ra âm thanh nhắc nhở, để tránh người tiêu dùng bỏ lỡ món hàng.