“并非” là động từ, nghĩa là “hoàn toàn không phải, quyết không phải”. “并” đứng trước từ phủ định “非” để tăng cường ngữ khí phủ định, thường dùng bác bỏ một nhận định tưởng như đúng: 并非少数 (không hề là số ít), 并非坏事 (không hề là chuyện xấu), 并非如此 (không phải như vậy).
Ví dụ
类似小王这样的年轻人并非少数。
Những người trẻ giống Tiểu Vương hoàn toàn không phải số ít.
原本英明的决定今天看来可能并非如此了。
Quyết định vốn sáng suốt trước kia, hôm nay nhìn lại có thể không còn như vậy nữa.
犯些小错并非坏事,它会增加我们的心灵免疫力。
Phạm vài lỗi nhỏ hoàn toàn không phải chuyện xấu, nó tăng thêm sức đề kháng cho tâm hồn chúng ta.