Phép lặp (反复) là biện pháp tu từ cố ý lặp đi lặp lại một từ ngữ hoặc một câu nhằm làm nổi bật một ý nào đó, nhấn mạnh một tình cảm nào đó. Từ ngữ được lặp có thể đứng liền nhau (lặp liên tiếp) hoặc cách quãng xen giữa các thành phần khác (lặp cách quãng). Trong văn nghị luận, phép lặp giúp nhấn mạnh luận điểm và tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục; trong văn miêu tả, trữ tình, nó khắc sâu cảm xúc và ấn tượng. Cần phân biệt phép lặp có chủ ý với lỗi lặp từ do diễn đạt vụng: phép lặp luôn phục vụ mục đích nhấn mạnh rõ ràng. Trong bài đọc, cụm "细心研究" được lặp ba lần liên tiếp để nhấn mạnh thái độ nghiên cứu thị trường tỉ mỉ của người khởi nghiệp.
这就是市场,只要你细心研究市场,细心研究消费者的需求,细心研究市场产品的优劣,对产品的不足做些局部改进,就有可能得到消费者的认可。
Thị trường chính là như vậy: chỉ cần bạn tỉ mỉ nghiên cứu thị trường, tỉ mỉ nghiên cứu nhu cầu của người tiêu dùng, tỉ mỉ nghiên cứu chỗ hay chỗ dở của sản phẩm trên thị trường, cải tiến cục bộ những điểm chưa tốt của sản phẩm thì sẽ có khả năng được người tiêu dùng công nhận.
大山原来是这样的!月亮原来是这样的!核桃树原来是这样的!香雪走着,就像第一次认出养育她成人的山谷。
Núi lớn hoá ra là như thế này! Mặt trăng hoá ra là như thế này! Cây hồ đào hoá ra là như thế này! Hương Tuyết vừa đi vừa ngắm, như thể lần đầu tiên nhận ra thung lũng đã nuôi mình khôn lớn.
终于自由啦!终于自由啦!感谢全能的上帝,我们终于自由啦!
Cuối cùng đã tự do rồi! Cuối cùng đã tự do rồi! Tạ ơn Thượng đế toàn năng, chúng ta cuối cùng đã tự do rồi!