Cấu trúc “能A就A” biểu thị ý “cố gắng hết mức có thể, được đến đâu thì làm đến đó”. Trong cấu trúc này, A có thể là động từ, hình dung từ hoặc cụm có động từ/hình dung từ, và hai chữ A phải là cùng một từ ngữ: 能修就修 (sửa được thì cứ sửa), 能薄就薄 (mỏng được bao nhiêu thì làm mỏng bấy nhiêu). Khi A là cụm chứa từ nghi vấn như “拿多少”“多响亮” thì cả câu mang nghĩa “được bao nhiêu thì... bấy nhiêu”. Cấu trúc này dùng trong khẩu ngữ, thường kèm sắc thái khuyên nhủ hoặc nhấn mạnh sự tận lực.
这个手机没用多久,能修就修,尽量别换新的。
Cái điện thoại này dùng chưa lâu, sửa được thì cứ sửa, cố gắng đừng đổi máy mới.
这是我们家树上结的苹果,挺多的,你能拿多少就拿多少吧。
Đây là táo cây nhà tôi kết trái, nhiều lắm, cậu lấy được bao nhiêu thì cứ lấy bấy nhiêu.
船上的士兵奋力敲鼓,齐声高喊,声音能多响亮就多响亮。
Binh sĩ trên thuyền ra sức đánh trống, đồng thanh hô lớn, tiếng hô có thể vang dội bao nhiêu thì vang dội bấy nhiêu.