"当" (dāng) là giới từ, nghĩa là "vào, tại, đúng vào (thời điểm hoặc nơi chốn đó)". Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian tạo thành các từ quen dùng: 当年 (năm ấy, hồi đó), 当时 (lúc bấy giờ), 当天 (ngay hôm đó), 当地 (tại địa phương đó), 当场 (ngay tại chỗ), 当今/当代 (thời nay, đương đại), hoặc dùng trong khung "当……时/的时候" (khi..., vào lúc...). Cần phân biệt theo ngữ cảnh: 当年/当时 chỉ về quá khứ đang được nhắc tới, 当今/当代 chỉ hiện tại, 当场/当地 chỉ nơi chốn.
孙瀛洲的女儿孙女士至今仍记得当年的情景。
Con gái của Tôn Doanh Châu, bà Tôn, đến nay vẫn nhớ rõ quang cảnh năm ấy.
由于经营有方,又收藏有大量珍贵文物,孙瀛洲在当时的古董经营者中很有威望。
Nhờ kinh doanh có phương pháp, lại sưu tầm được số lượng lớn văn vật quý giá, Tôn Doanh Châu rất có uy vọng trong giới kinh doanh đồ cổ thời bấy giờ.
当代社会,被称为“专家”容易,称为“著名专家”也不难,但称得上“大家”的不多。
Trong xã hội đương đại, được gọi là "chuyên gia" thì dễ, được gọi là "chuyên gia nổi tiếng" cũng không khó, nhưng xứng danh bậc "đại gia" thì chẳng có mấy người.
他刚把手伸到别人的书包里,钱包还没拿出来,就被警察当场抓获。
Hắn vừa thò tay vào cặp sách của người khác, ví còn chưa lấy ra đã bị cảnh sát bắt ngay tại trận.