Cả "担保" (dānbǎo) và "保证" (bǎozhèng) đều biểu thị chịu trách nhiệm, khẳng định chắc chắn không xảy ra vấn đề hoặc nhất định làm được, ví dụ: 出不了事,我敢担保/保证 (Không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám cam đoan). Khác nhau: sau "担保" không thể mang tân ngữ là danh từ, chỉ có thể đi với động từ hoặc tiểu cú (nói 我敢担保,产品质量没有问题, không nói ×担保产品质量); còn "保证" có thể mang danh từ, biểu thị bảo đảm đạt yêu cầu và tiêu chuẩn đã định, không hạ thấp chút nào (我们要保证产品质量). Ngoài ra "保证" còn có từ tính danh từ, chỉ điều kiện, cơ sở bảo đảm cho việc gì đó; "担保" trong phạm vi bài này không dùng như vậy.
出不了事,我敢担保。
Không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám cam đoan.
我敢担保,产品质量没有问题。
Tôi dám đảm bảo rằng chất lượng sản phẩm không có vấn đề gì.
我们要保证产品质量。
Chúng ta phải bảo đảm chất lượng sản phẩm.
安定团结是我们取得胜利的保证。
Ổn định và đoàn kết là sự bảo đảm để chúng ta giành được thắng lợi.