“着呢” là trợ từ đặt cuối câu sau tính từ, biểu thị mức độ sâu, mang giọng cường điệu, dùng trong khẩu ngữ: 身体好着呢 (khỏe lắm đấy), 烫着呢 (nóng lắm đấy). Thường dùng để nhấn mạnh, trấn an hoặc nhắc nhở người nghe.
Ví dụ
别看我已经年过七旬,我身体好着呢。
Đừng thấy tôi đã ngoài bảy mươi, sức khỏe tôi tốt lắm đấy.
他肯定发烧了,身上烫着呢。
Cậu ấy chắc chắn sốt rồi, người nóng ran đây này.
我女儿要面子着呢,从来没有辜负过我的期望。
Con gái tôi sĩ diện lắm đấy, chưa bao giờ phụ lòng kỳ vọng của tôi.