Cả hai đều mang nghĩa A và B cùng nhau, nhưng KHÔNG thay thế được: “连同” là liên từ, nghĩa “cùng với, kèm theo”, thường đứng giữa hai danh từ (货物连同清单一并送过去 — hàng hóa kèm theo bản kê cùng gửi đi); “一起” là phó từ, đứng trước động từ (把作业和成绩一起带给他 — mang bài tập và điểm thi cùng lúc cho anh ấy).
Ví dụ
瓜茎会禁不住瓜的分量,连同上面的两个大瓜一起坠落到地上。
Dây mướp sẽ không chịu nổi sức nặng của quả, cùng với hai quả lớn bên trên rơi cả xuống đất.
货物连同清单一并送过去。
Hàng hóa kèm theo bản kê khai cùng chuyển đi. (连同 nối hai danh từ)
明天你把作业和考试成绩一起带给他吧。
Mai cậu mang bài tập cùng với điểm thi đưa cho anh ấy nhé. (一起 đứng trước động từ)