"大大" và "远远" đều là phó từ, được tạo thành bằng cách láy lại tính từ đơn âm tiết "大" (lớn) và "远" (xa). "大大" biểu thị mức độ rất sâu hoặc số lượng rất lớn, thường bổ nghĩa cho động từ song âm tiết hoặc cụm động từ (như 大大提高 - nâng cao đáng kể), và chủ yếu dùng trong văn viết. "远远" sau khi láy về cơ bản vẫn giữ nguyên nghĩa "xa, vượt xa", hay đi với các động từ như 超出 (vượt quá), hoặc dạng phủ định 远远不能 (còn lâu mới có thể). Sau cả hai từ đều có thể thêm "地": 大大(地)、远远(地).
大数据的优越之处就在于,能够大大(地)提高医生的工作效率,将医生的能量发挥到最大。
Điểm ưu việt của dữ liệu lớn chính là ở chỗ có thể nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc của bác sĩ, phát huy tối đa năng lực của họ.
实事求是地讲,即便仅仅做到这一点,大数据为人类做出的贡献也远远(地)超出了我们的期盼。
Nói một cách thực sự cầu thị, cho dù chỉ làm được điểm này thôi, cống hiến của dữ liệu lớn cho nhân loại cũng đã vượt xa mong đợi của chúng ta.
你现在的任务就是认真读书,因为你现在的知识、能力都远远不能胜任你理想中的工作。
Nhiệm vụ của bạn bây giờ là chăm chỉ học hành, vì kiến thức và năng lực hiện tại của bạn còn lâu mới đáp ứng được công việc mơ ước của bạn.