“一拨拨” là dạng lặp lại của cụm số lượng “一拨”, miêu tả số lượng rất nhiều (“từng đoàn từng đoàn”), nhưng sự vật được miêu tả phải hiện diện theo từng đơn vị riêng lẻ — vì thế nghĩa và chức năng khác với “很多”. Số từ chỉ dùng “一”, chữ “一” thứ hai có thể lược bỏ: 一幅幅图片, 一本本资料, 一口口吃.
Ví dụ
每天都会有一拨拨同行前来考察访问。
Ngày nào cũng có từng đoàn từng đoàn đồng nghiệp đến khảo sát, thăm quan.
她收集的那一幅幅图片、一本本资料、一盘盘调查录音带,都是不容置疑的铁证。
Từng bức ảnh, từng tập tư liệu, từng cuộn băng ghi âm điều tra cô ấy thu thập đều là bằng chứng thép không thể nghi ngờ.
饭要一口口吃,话要一句句说,事要一件件做。
Cơm phải ăn từng miếng, lời phải nói từng câu, việc phải làm từng việc một.