认为 (renwei) thể hiện quan điểm, ý kiến sau khi suy nghĩ, trung tính, không hàm ý đúng sai. 以为 (yiwei) thể hiện sự nhầm tưởng, thường đi kèm kết quả bất ngờ hoặc sai với thực tế. Trong văn bản chính thức, nên dùng 认为.
Cấu trúc
S + 认为 + clause
Cho rằng, nhận định (trung tính, nghiêm túc)
Ví dụ
我认为这个计划是可行的。
Wǒ rènwéi zhège jìhuà shì kěxíng de.
Tôi cho rằng kế hoạch này khả thi.
Cấu trúc
S + 以为 + clause (+ 原来/结果/没想到...)
Tưởng rằng, nhầm tưởng (sai thực tế)
Ví dụ
我以为你已经走了。
Wǒ yǐwéi nǐ yǐjīng zǒu le.
Tôi cứ tưởng bạn đã đi rồi.