Cả "就近" (jiùjìn) và "附近" (fùjìn) đều mang nghĩa "gần một nơi nào đó". Khác nhau ở từ loại và cách dùng: "就近" là phó từ, nghĩa là "ở ngay gần, không đi đâu xa", đứng trước cụm động từ để miêu tả hành động (就近找个加油站 - tìm ngay trạm xăng gần đó), không thể làm chủ ngữ, tân ngữ của giới từ hay bổ nghĩa cho danh từ. "附近" là danh từ chỉ "vùng lân cận", có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ, dùng miêu tả tình trạng (他家就在附近 - nhà anh ấy ở ngay gần đây); ngoài ra "附近" còn dùng như định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (附近的居民 - cư dân quanh đó). Tóm lại: trước động từ chỉ hành động dùng "就近", chỉ địa điểm hoặc bổ nghĩa danh từ dùng "附近".
我这车快没油了,咱们就近找个加油站加油吧。
Xe tôi sắp hết xăng rồi, chúng ta tìm ngay một trạm xăng gần đây đổ xăng đi.
为了方便接送,他们就近给孩子找了一所私立学校。
Để tiện đưa đón, họ tìm cho con một trường tư ngay gần nhà.
他家就在附近,几分钟就到了。
Nhà anh ấy ở ngay gần đây, mấy phút là đến.
有饭馆在路边乱倒垃圾,附近的居民对此表示不满。
Có quán ăn đổ rác bừa bãi ra ven đường, cư dân quanh đó tỏ ra bất bình về việc này.