“中” đọc zhòng là động từ với hai nghĩa. (1) “Trúng, đúng vào”: 打不中 (đập không trúng), 猜中了 (đoán trúng), 看中 (ưng ý, chấm được). (2) “Bị, trúng phải” (điều không hay): 中暑 (trúng nắng/say nắng), 中毒 (trúng độc), 中弹 (trúng đạn).
Ví dụ
人动手去打,却总是打不中。
Người ta vung tay đập, nhưng đập mãi chẳng trúng.
今天的谜语,猜中了有奖。
Câu đố hôm nay, ai đoán trúng có thưởng.
这种蘑菇不能吃,吃了会中毒的。
Loại nấm này không ăn được, ăn vào sẽ trúng độc.