Cấu trúc “tính từ/động từ + 得 + 要命” biểu thị mức độ đạt đến cực điểm, “…muốn chết, …khủng khiếp”: 空虚得要命 (trống rỗng khủng khiếp), 紧张得要命 (căng thẳng phát sợ), 吓得要命 (sợ chết khiếp). Dùng trong khẩu ngữ, sắc thái cường điệu.
Ví dụ
五个小时没碰它,我心空虚得要命。
Năm tiếng không chạm vào nó, lòng tôi trống rỗng khủng khiếp.
每次考试之前,不少同学都紧张得要命,吃不好,睡不着。
Trước mỗi kỳ thi, không ít bạn học căng thẳng kinh khủng, ăn không ngon, ngủ không yên.
自从那次让蛇咬了一口,他见了麻绳都吓得要命。
Từ lần bị rắn cắn ấy, anh ta nhìn thấy sợi dây thừng cũng sợ chết khiếp.