严酷 (yánkù) nhấn mạnh sự khắc nghiệt đến mức gây đau khổ, tàn khốc, thường đi với 环境/现实/冬天/惩罚. 严峻 (yánjùn) nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, gay gắt của tình hình, thường đi với 形势/考验/挑战/问题.
Cấu trúc
严酷 + 的 + N (环境/现实/冬天)
Khắc nghiệt, tàn khốc (gây đau khổ)
Ví dụ
战士们在严酷的环境中坚持训练。
Zhànshìmen zài yánkù de huánjìng zhōng jiānchí xùnliàn.
Các chiến sĩ kiên trì tập luyện trong môi trường khắc nghiệt.
Cấu trúc
严峻 + 的 + N (形势/考验/挑战)
Nghiêm trọng, gay gắt (khó khăn, áp lực)
Ví dụ
当前的经济形势非常严峻。
Dāngqián de jīngjì xíngshì fēicháng yánjùn.
Tình hình kinh tế hiện tại rất nghiêm trọng.