Cấu trúc “以……为……” là cách diễn đạt văn viết, tương đương khẩu ngữ “把/拿……作为/当作……” (lấy…làm…): 以其中一只猫为例 (lấy một con mèo làm ví dụ), 以本国物产为基本原料. Khi hai cụm “以…为…” dùng liền nhau, chữ “以” thứ hai có thể lược bỏ: 以学生为主,老师为辅.
Ví dụ
猫们的行动很有规律,以其中一只猫为例,它每天下午两点左右吃饭喝水。
Hành động của lũ mèo rất có quy luật: lấy một con làm ví dụ, mỗi ngày khoảng hai giờ chiều nó ăn cơm uống nước.
普通话以北京语音为标准音,以北方话为基础方言。
Tiếng phổ thông lấy ngữ âm Bắc Kinh làm âm chuẩn, lấy phương ngữ miền Bắc làm phương ngữ cơ sở.
今天的晚会大伙准备了不少节目,当然以学生为主,老师为辅。
Buổi liên hoan hôm nay mọi người chuẩn bị nhiều tiết mục, đương nhiên lấy học sinh làm chính, thầy cô làm phụ. (以 thứ hai được lược bỏ)