Bốn từ này đều biểu thị sự bất ngờ nhưng khác nhau về mức độ và phong cách sử dụng.
Chủ ngữ + 竟(然) + Động từ/Tính từ
Biểu thị kết quả bất ngờ, ngoài dự kiến
他竟然通过了考试。
Tā jìngrán tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy bất ngờ đã thi đậu.
这件事他竟不知道。
Zhè jiàn shì tā jìng bù zhīdào.
Việc này anh ấy lại không biết.
居然 + Động từ (nhấn mạnh khó tin)
Nhấn mạnh sự việc ngoài sức tưởng tượng
他居然忘了自己的生日。
Tā jūrán wàng le zìjǐ de shēngrì.
Anh ấy居然 quên mất sinh nhật của mình.
价格居然涨了三倍。
Jiàgé jūrán zhǎng le sān bèi.
Giá居然 tăng gấp ba lần.
不料 + Mệnh đề
Không ngờ, nào ngờ (văn viết, đặt đầu mệnh đề)
我以为他会来,不料他生病了。
Wǒ yǐwéi tā huì lái, búliào tā shēngbìng le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, nào ngờ anh ấy bị bệnh.
本来计划顺利,不料出了意外。
Běnlái jìhuà shùnlì, búliào chū le yìwài.
Ban đầu kế hoạch thuận lợi, không ngờ xảy ra sự cố.