"挨" (ái) và "受" (shòu) đều có nghĩa "chịu, bị, gánh chịu" điều không hay, ví dụ có thể nói 挨批评 hoặc 受批评 (bị phê bình). Khác nhau: sau "挨" danh từ thường chỉ công cụ mà người gây ra hành động sử dụng (挨了一顿棍子, 挨了一个耳光), động từ theo sau thường là động tác cụ thể gây tổn hại thân thể hoặc tinh thần (挨打, 挨骂, 挨批, 挨咬), và ngoài vài từ như 挨饿, 挨冻 thì rất ít khi kèm tính từ. Sau "受" danh từ thường mang nghĩa tai hoạ, rủi ro, tổn thất (受灾, 受罪, 受损失, 受气), có thể kèm động từ chỉ trạng thái hoặc mang nghĩa tốt (受压迫, 受骗, 受表扬, 受嘉奖), và kết hợp được với một số tính từ (受苦, 受累, 受冻, 受惊). Như vậy "受" dùng rộng hơn và trung tính hơn, còn "挨" nghiêng về khẩu ngữ, chỉ sự chịu đựng trực tiếp, cụ thể.
只要有书读,挨饿受冻他都不怕。
Chỉ cần có sách để đọc thì chịu đói chịu rét anh đều không sợ.
因为撒谎,他挨了父亲一顿打。
Vì nói dối, cậu ấy bị bố đánh cho một trận.
记得儿时去野外玩儿常常挨蚊子咬。
Nhớ hồi nhỏ ra ngoài đồng chơi thường xuyên bị muỗi đốt.
这次地震中,人民的生命财产受到很大损失。
Trong trận động đất lần này, tính mạng và tài sản của người dân chịu tổn thất rất lớn.