“过于” là phó từ, biểu thị vượt quá một giới hạn nhất định, quá mức (thường mang hàm ý chê, không mong muốn). Cấu trúc thường dùng: 过于 + tính từ/động từ: 过于匆忙 (quá vội vàng), 过于操劳 (quá lam lũ), 过于稀少 (quá thưa thớt).
Ví dụ
他出来得过于匆忙,居然忘了带手机。
Anh ấy ra khỏi nhà quá vội vàng, thế mà quên cả mang điện thoại.
进了山才发现,这里人烟过于稀少了,车开上好一阵子都见不到一个人。
Vào núi rồi mới phát hiện nơi đây dân cư quá thưa thớt, xe chạy hồi lâu chẳng gặp một bóng người.
这回轮到我打量他了:饱经沧桑的脸上流露出朴实;一双过于操劳的大手。
Lần này đến lượt tôi quan sát ông: gương mặt dãi dầu sương gió toát lên vẻ chất phác; đôi bàn tay to quá đỗi lam lũ.