“对……而言” nghĩa là “đối với…mà nói”, biểu thị nhìn nhận từ góc độ của một người/sự việc nào đó. Dùng trong văn viết; khẩu ngữ thường nói “对……来说” hoặc “对……说来”: 对你而言 (đối với bạn mà nói), 对今天的中国而言 (đối với Trung Quốc hôm nay mà nói).
Ví dụ
对今天的中国而言,经济发展必须坚持走可持续发展的道路。
Đối với Trung Quốc ngày nay mà nói, phát triển kinh tế phải kiên trì con đường phát triển bền vững.
对年轻的我们而言,面对困难是件快乐的事情——那意味着挑战。
Với những người trẻ như chúng ta, đối mặt khó khăn là chuyện vui — nó có nghĩa là thử thách.
你用电脑生成了一张你50岁时的图片,对你而言,就像看一个陌生人。
Bạn dùng máy tính tạo ra bức hình mình năm 50 tuổi, với bạn mà nói, chẳng khác gì nhìn một người xa lạ.