恰好 (qiàhǎo) nhấn mạnh vừa vặn, vừa khớp, chính xác. 恰巧 (qiàqiǎo) nhấn mạnh tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ. 正好 (zhènghǎo) là từ thông dụng nhất, có thể chỉ vừa đúng (số lượng) hoặc vừa hay (trùng hợp). 恰巧 luôn có yếu tố ngẫu nhiên, 恰好 và 正好 có thể chỉ sự chính xác.
Cấu trúc
恰好 + số lượng/tình trạng
Vừa đúng, vừa khớp (chính xác)
Ví dụ
这件衣服的尺寸恰好合适。
Zhè jiàn yīfu de chǐcùn qiàhǎo héshì.
Kích cỡ chiếc áo này vừa vặn.
Cấu trúc
恰巧 + tình huống
Tình cờ, ngẫu nhiên (bất ngờ)
Ví dụ
我去找他,恰巧他也在家。
Wǒ qù zhǎo tā, qiàqiǎo tā yě zài jiā.
Tôi đi tìm anh ấy, tình cờ anh ấy cũng ở nhà.
Cấu trúc
正好 + V/số lượng
Vừa đúng, vừa hay (thông dụng)
Ví dụ
你来得正好,我们正要出发。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒmen zhèng yào chūfā.
Bạn đến đúng lúc, chúng tôi đang sắp đi.