Cả "一贯" và "一直" đều có nghĩa "trước nay vẫn vậy, chưa từng thay đổi", ví dụ đều nói được 他干活儿一贯/一直很卖力. Khác nhau ở chỗ: "一贯" thiên về tư tưởng, tác phong, thái độ xưa nay vẫn thế, thường không diễn tả sự kéo dài liên tục của động tác, chỉ dùng cho quá khứ đến hiện tại chứ không dùng cho tương lai; nó là hình dung từ nên có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ (一贯的作风, 一贯的态度). Còn "一直" là phó từ, diễn tả động tác liên tục không gián đoạn hoặc trạng thái không thay đổi (雨一直下了三天), dùng được cả cho tương lai (一直坚持下去), nhưng không thể bổ nghĩa cho danh từ.
谦虚、朴素是他一贯的作风。
Khiêm tốn, giản dị là tác phong trước nay của anh ấy.
说实话,欺上瞒下是他一贯的手段。
Nói thật, lừa trên dối dưới là thủ đoạn xưa nay của hắn.
雨一直下了三天。
Mưa rơi liên tục suốt ba ngày.
要把这种作风一直坚持下去。
Phải kiên trì giữ vững tác phong này mãi về sau.