亲身 (qīnshēn) nhấn mạnh bản thân trải qua, cảm nhận trực tiếp, thiên về trải nghiệm. 亲自 (qīnzì) nhấn mạnh tự mình làm, không nhờ người khác, thiên về hành động. 亲身 thường đi với 经历, 体验, 感受; 亲自 thường đi với 做, 去, 来, 检查.
Cấu trúc
亲身 + kinh lịch/trải nghiệm/cảm nhận
Đích thân trải qua, cảm nhận (trải nghiệm)
Ví dụ
只有亲身经历过,才能真正理解。
Zhǐyǒu qīnshēn jīnglì guò, cái néng zhēnzhèng lǐjiě.
Chỉ có đích thân trải qua, mới có thể thực sự hiểu được.
Cấu trúc
亲自 + hành động
Tự mình làm, đích thân làm (hành động)
Ví dụ
总经理亲自接待了客人。
Zǒngjīnglǐ qīnzì jiēdài le kèrén.
Tổng giám đốc đích thân tiếp khách.