Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị phạm vi thời gian nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “一向” = từ trước đến nay, luôn luôn (我们家一向好客); còn dùng hỏi thăm khoảng thời gian từ lần gặp trước đến nay (你一向好啊!). “一度” = trong quá khứ từng có một dạo, một lần (去年他一度病得很厉害,现在好多了); ngoài ra còn là số lượng từ nghĩa “một lần, một dịp”, thường nói 一年一度 (mỗi năm một lần).
Ví dụ
我们家一向好客,来了客人总是热情招待。
Nhà tôi xưa nay hiếu khách, có khách đến luôn tiếp đãi nhiệt tình.
去年,老师一度病得很厉害,现在好多了。
Năm ngoái thầy giáo từng một dạo ốm rất nặng, giờ đỡ nhiều rồi.
一年一度的春节又到了。
Tết Nguyên đán mỗi năm một lần lại đến rồi. (一度 làm số lượng từ)